
Thảo luận về bảo tồn nghề thủ công truyền thống
Luyện nói thảo luận văn hoá: trình bày giá trị di sản phi vật thể, phân tích nguy cơ mai một và đề xuất hướng kết hợp truyền thống với thị trường hiện đại.
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại triển lãm văn hóa quốc tế ở trường đại học. Đại Vệ và Tiểu Mỹ cùng nhau trao đổi về thực trạng, thách thức và giải pháp thương mại hóa bền vững cho nghề thủ công truyền thống.
nghệ sĩ biểu diễn; diễn viên
“这位艺人在舞台上的表现非常精彩。”
thế hệ
“他是我们公司的一代领袖。”
vốn, ban đầu; nguyên bản
“你认识原教授吗?他在大学教历史。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
lập kế hoạch; âm mưu; dàn dựng
“市场部正在策划下个季度的产品促销活动。”
tinh xảo; thanh lịch; đẹp
“这套精美的瓷器展现了古代工匠的高超技艺。”
bình hoa; (bóng) nhân viên nữ chỉ có ngoại hình mà không có năng lực
“桌子上放着一个精致的瓷花瓶,里面插着鲜花。”
đè xuống; làm dịu; chinh phục
“他在这个镇生活了多年,对这里很熟悉。”
trong trường hợp (điều gì đó xảy ra); nếu; một khi (điều gì đó xảy ra, thì...)
“这个机会一旦错过,就很难再遇到了。”
(để) đáp lại; sự đáp trả; báo đáp
“我们应该努力工作,来回报父母的养育之恩。”
khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu; phục hồi sau bệnh; phục hồi
“经过半年的调理,他的身体已经完全复原了。”
thang đo; tiêu chuẩn
“每个人衡量成功的尺度都不尽相同。”
一旦失传便难以复原。 (Yí dàn shī chuán biàn nán yǐ fù yuán.) — Một khi thất truyền sẽ khó phục dựng.
Nêu lý do là nguồn thu tài chính bấp bênh
Câu mẫu: 经济回报不稳定。 (Jīng jì huí bào bù wěn dìng.) — Thu nhập kinh tế không ổn định.
Khẳng định sự đón nhận của thị trường mới là giải pháp bền vững
Câu mẫu: 市场认可才是长久之计。 (Shì chǎng rèn kě cái shì cháng jiǔ zhī jì.) — Thị trường đón nhận mới là kế lâu dài.
Cho rằng chỉ cần giữ đúng chừng mực giới hạn thì không thành vấn đề
Câu mẫu: 把握好尺度就不会。 (Bǎ wò hǎo chǐ dù jiù bú huì.) — Nắm vững chừng mực thì sẽ không sao.
