
Xử lý xung đột văn hóa doanh nghiệp đa quốc gia
Luyện nói giải quyết bất đồng phong cách làm việc giữa nhân sự bản địa và chuyên gia nước ngoài.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ trao đổi với Đại Vệ về việc phong cách làm việc thẳng thắn của anh khiến nhân sự bản địa chịu áp lực và nảy sinh hiểu lầm. Đại Vệ giải thích động cơ tập trung vào hiệu suất của mình, từ đó hai bên cùng tháo gỡ bất đồng và thống nhất quy trình phối hợp mới.
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
sự khác biệt; chênh lệch
“两种文化之间存在很大的差异。”
tái tổ chức; tái kết hợp; tái cơ cấu
“公司决定重组内部团队,以提高工作效率。”
bỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
“在制定商业计划时,绝不能忽略任何潜在的风险。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
địa phương; nơi này
“这些水果都是本地生产的。”
chiến lược; sách lược
“公司需要及时调整营销策略来应对激烈的竞争。”
nhầm lỗi; sai lầm; lỡ
“他因为贪玩而误了大事。”
đóng góp; cống hiến; dành cho
“科学家为人类做出了巨大的贡献。”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
lẫn nhau; nhau
“同事之间应该彼此信任,互相支持。”
kiên nhẫn; tính kiên nhẫn
“老师耐心地给学生解答各种学习问题。”
Khuyên đối phương nhìn nhận thẳng thắn sự khác biệt văn hóa giữa đôi bên.
Câu mẫu: 我们要正视彼此的文化差异。 (Wǒmen yào zhèngshì bǐcǐ de wénhuà chāyì.) — Chúng ta phải nhìn nhận đúng đắn sự khác biệt văn hóa giữa đôi bên.
Nhận định nhóm sau tái lập ắt phải trải qua giai đoạn hòa nhập.
Câu mẫu: 团队重组后难免经历磨合期。 (Tuánduì chóngzǔ hòu nánmiǎn jīnglì móhéqī.) — Đội ngũ sau khi tái cơ cấu khó tránh khỏi giai đoạn hòa nhập mài giũa.
Nhắc nhở không nên định kiến chủ quan khi đưa ra kết luận.
Câu mẫu: 我们不能先入为主地下结论。 (Wǒmen bù néng xiānrùwéizhǔ de xià jiélùn.) — Chúng ta không thể vội vàng đưa ra kết luận theo định kiến chủ quan.
Khẳng định giao tiếp đa văn hóa đòi hỏi thêm sự kiên nhẫn.
Câu mẫu: 跨文化沟通需要更多耐心。 (Kuà wénhuà gōutōng xūyào gèng duō nàixīn.) — Giao tiếp liên văn hóa cần nhiều sự kiên nhẫn hơn.
