
Tham vấn biện pháp hỗ trợ bạn trẻ mắc hội chứng tự cô lập
Luyện nói phân tích tâm lý học lâm sàng và đưa ra lộ trình tái hòa nhập cộng đồng
Giới thiệu
Tiểu Mỹ đến phòng tư vấn tâm lý tìm gặp Thầy Vương để xin lời khuyên giúp đỡ người bạn cùng phòng đã tự cô lập nhiều tháng. Bài học giúp bạn luyện tập cách diễn đạt các phương án hỗ trợ tâm lý an toàn và giao tiếp khéo léo trong tình huống nhạy cảm.
tương tác; mang tính tương tác
“这位老师经常在课堂上与学生展开积极的互动。”
tư vấn; xin ý kiến; tham vấn
“如果你有留学的问题,可以去咨询王老师。”
chặn lại; nhét vào; nhồi
“他把换洗的衣服塞进了行李箱。”
cải thiện; chuyển biến tốt hơn; sự cải thiện
“经过治疗,他的病情终于好转了。”
cảm xúc; tâm trạng; trạng thái tinh thần
“面对压力时要学会控制自己的情绪。”
cây cầu (nghĩa đen và bóng)
“这座新建的大桥成为了两岸交流的重要桥梁。”
đá; chơi (bóng)
“孩子在公园里踢球。”
tìm kiếm; tìm
“我们正在寻求解决问题的新方法。”
phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó); kỹ năng; khả năng; mánh khoé; thủ đoạn
“这种竞争手段是不公平的。”
có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
“遇到事情要冷静,千万不要冲动。”
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
“哎呀,我居然把这么重要的会议时间给记错了。”
Khuyên ai đó tuyệt đối không dùng biện pháp ép buộc
Câu mẫu: 切忌采取强制手段 (qiè jì cǎi qǔ qiáng zhì shǒu duàn) — Tuyệt đối tránh dùng biện pháp ép buộc
Nói về việc từng bước tạo dựng cảm giác an toàn cho người khác
Câu mẫu: 逐步建立安全感 (zhú bù jiàn lì ān quán gǎn) — Từng bước xây dựng cảm giác an toàn
Đề xuất cần có sự can thiệp điều trị mang tính chuyên môn
Câu mẫu: 寻求专业治疗介入 (xún qiú zhuān yè zhì liáo jiè rù) — Tìm kiếm sự can thiệp điều trị chuyên môn
Gợi ý giữ liên lạc nhẹ nhàng ở mức độ thưa thớt
Câu mẫu: 保持低频的互动 (bǎo chí dī pín de hù dòng) — Duy trì tương tác ở mức độ thấp
