
Tìm tiếng nói chung trong nhóm
Luyện nói giúp nhóm tìm tiếng nói chung khi có ý kiến khác nhau.
Giới thiệu
Nhóm đang họp nhưng ý kiến trái chiều về kế hoạch hoạt động. Đại Vệ nêu lo ngại, thầy Vương dẫn dắt nhóm tìm phương án chung. Luyện nói: nêu quan điểm, cân nhắc ưu nhược điểm, thống nhất giải pháp.
phân chia công việc; phân công lao động
“我们先分工,然后各自完成自己的任务。”
không gian; địa điểm; nơi
“这个公园的场地很宽阔,非常适合举办活动。”
chăm sóc; xem xét; quan tâm
“他只顾工作,完全忘了吃饭的时间。”
khác biệt; sự khác nhau (về ý kiến, lập trường); sự không đồng ý; (toán học) phân nhánh
“双方在合同条款上存在严重的分歧。”
do dự
“别再犹豫了,机会很快就会失去。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
Nói đề nghị làm rõ bất đồng.
Câu mẫu: 我们先把分歧说清楚。 (Wǒmen xiān bǎ fēnqí shuō qīngchu.) — Trước hết chúng ta nói rõ bất đồng.
Nêu mục tiêu chung của nhóm.
Câu mẫu: 我们的共同目标是办好活动。 (Wǒmen de gòngtóng mùbiāo shì bàn hǎo huódòng.) — Mục tiêu chung của chúng ta là tổ chức tốt hoạt động.
Đề xuất phương án dung hòa.
Câu mẫu: 我们可以折中一下。 (Wǒmen kěyǐ zhézhōng yíxià.) — Chúng ta có thể thỏa hiệp một chút.
Khẳng định giải pháp chung.
Câu mẫu: 这样安排,大家都能接受。 (Zhèyàng ānpái, dàjiā dōu néng jiēshòu.) — Sắp xếp như vậy, mọi người đều có thể chấp nhận.
