
Bày tỏ lo ngại về một quyết định
Luyện nói bày tỏ lo ngại về một quyết định sắp được đưa ra.
Giới thiệu
Tình huống: Trước khi quyết định chính thức được thông qua, 高小明 trao đổi lo ngại với 王老师. Mục tiêu: luyện nói cách nêu rủi ro, đưa dẫn chứng và đề nghị cân nhắc lại.
số lần; tần suất; số thứ tự (trong một chuỗi)
“增加练习的次数有助于提高听说能力。”
sau sự việc; sau đó
“他事后才意识到自己当时的决定有些鲁莽。”
có hay không; có thể hay không; có khả thi không?
“这个项目能否成功,关键在于团队的执行力。”
kiểm tra; sát hạch; đánh giá
“公司下周将对新员工进行专业考核。”
(giáo viên) soạn bài
“王老师每天晚上都会认真备课。”
khắc phục
“发现错误后,他积极采取措施进行补救。”
thường xuyên
“由于工作需要,他最近出差非常频繁。”
dựa vào; cơ sở; nền tảng
“写报告时必须拿出充分的依据。”
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
tạm thời; lâm thời; hiện thời
“会议室正在维修,请大家暂时去隔壁休息。”
mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng
“你有什么顾虑可以直接说出来。”
Nói bạn còn điều lo ngại đối với phương án này
Nêu tác động của việc đánh giá thường xuyên
Câu mẫu: 频繁考核会影响备课质量。 (Pínfán kǎohé huì yǐngxiǎng bèikè zhìliàng.) — Đánh giá thường xuyên sẽ ảnh hưởng chất lượng soạn bài.
Đề nghị cân nhắc giảm bớt tần suất
So sánh sửa trước với khắc phục sau
Câu mẫu: 先修改,比事后补救更稳妥。 (Xiān xiūgǎi, bǐ shìhòu bǔjiù gèng wěntuǒ.) — Sửa đổi trước sẽ thận trọng hơn khắc phục sau.
