
Đàm phán quy định nuôi thú cưng ở chung cư
Luyện nói đàm phán: giải quyết xung đột lợi ích cộng đồng dân cư.
Giới thiệu
Khu chung cư đang tổ chức lấy ý kiến cư dân về dự thảo cấm nuôi thú cưng để giải quyết vấn đề vệ sinh và tiếng ồn. Cao Tiểu Minh đại diện cư dân không nuôi thú cưng trao đổi với Tiểu Mỹ, một chủ nuôi chó, nhằm tìm kiếm giải pháp dung hòa. Bài học giúp bạn rèn luyện phản xạ đàm phán, bày tỏ quan điểm và đề xuất phương án thỏa hiệp bằng tiếng Trung HSK5.
thú cưng
“他在家里养了一只可爱的猫作为宠物。”
tuyệt đối; hoàn toàn; nhất quyết
“他绝不同意这个可能损害客户利益的方案。”
chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...); xuất hiện trên sân khấu; xuất hiện trước công chúng
“政府最近出台了一系列新的经济政策。”
tham vấn; thảo luận; thỏa thuận
“遇到意见分歧时,大家应该坐下来友好协商。”
mâu thuẫn; lượng từ: 个 (gè); quan điểm mâu thuẫn
“他的话前后矛盾,让人难以相信。”
dọn dẹp; sắp xếp; xử lý
“周末我们需要彻底清理一下房间。”
thông báo công khai (để biết hoặc để lấy ý kiến); thông báo công cộng
“评选结果将在官方网站公示一周。”
khu vực; vùng; quận
“这个区域禁止吸烟,请大家遵守规定。”
ác cảm; không ưa; khó chịu
“大家对他在公共场合吸烟的行为非常反感。”
kêu gọi (ai đó làm gì); kêu gọi; tuyên bố kêu gọi
“专家呼吁大家重视环境保护。”
yêu thương; nuông chiều; chiều chuộng
“父母可以关爱孩子,但绝不能过度娇宠而忽视规矩。”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
Bày tỏ sự đồng tình tuyệt đối với quan điểm của đối phương.
Câu mẫu: 这个我完全赞同。 (Zhè ge wǒ wánquán zàntóng.) — Điều này tôi hoàn toàn tán thành.
Phản đối phương pháp giải quyết vấn đề cứng nhắc, áp đặt.
Câu mẫu: 绝不能一刀切。 (Jué bù néng yì dāo qiē.) — Tuyệt đối không thể cấm đoán rập khuôn.
Đề xuất việc cùng xây dựng một phương án nhượng bộ đôi bên.
Câu mẫu: 制定出妥协方案。 (Zhìdìng chū tuǒxié fāng'àn.) — Đưa ra phương án thỏa hiệp.
Khẳng định các xích mích chung cư hoàn toàn có thể tháo gỡ.
Câu mẫu: 很多矛盾容易解决。 (Hěn duō máodùn róngyì jiějué.) — Rất nhiều mâu thuẫn dễ giải quyết.
