
Đánh giá kết quả làm việc
Luyện nói đánh giá kết quả công việc một cách khách quan, cân bằng.
Giới thiệu
Bối cảnh: Buổi đánh giá công việc định kỳ giữa 王老师 và 高小明.
Mục tiêu: trình bày điểm mạnh, tiếp nhận góp ý và nêu hướng cải thiện.
phân biệt; vạch ra sự khác nhau; chia thành các loại
“老师教我们区分近义词。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
dựa vào; cơ sở; nền tảng
“写报告时必须拿出充分的依据。”
cái sau
“面对金钱与理想,他毅然选择了后者。”
khách hàng
“我们要认真对待每一位客户的需求。”
thực hiện; tiến hành; thi hành
“我们必须严格执行公司的规定。”
Nêu một điểm bạn làm tốt trong công việc
Câu mẫu: 做得好的地方,是沟通及时。 (Zuò de hǎo de dìfang, shì gōutōng jíshí.) — Điểm làm tốt là giao tiếp kịp thời.
Nêu một điểm cần cải thiện
Câu mẫu: 需要改进的是时间安排。 (Xūyào gǎijìn de shì shíjiān ānpái.) — Điều cần cải thiện là việc sắp xếp thời gian.
Nói cách bạn sẽ sắp xếp nhiệm vụ
Câu mẫu: 我会先区分轻重缓急。 (Wǒ huì xiān qūfēn qīngzhònghuǎnjí.) — Tôi sẽ phân biệt mức độ quan trọng và khẩn cấp trước.
Tóm tắt kết quả công việc của bạn
Câu mẫu: 总的来说,我进步明显。 (Zǒng de lái shuō, wǒ jìnbù míngxiǎn.) — Nhìn chung, tôi tiến bộ rõ rệt.
