
Đề xuất chính sách ngắt kết nối kỹ thuật số
Luyện nói lập luận ủng hộ quyền ngắt kết nối ngoài giờ làm việc để bảo vệ sức khỏe nhân sự.
Giới thiệu
Cuộc họp nội bộ bàn về chính sách ngắt kết nối số sau giờ làm việc. Tiểu Mỹ đề xuất cấm gửi tin nhắn công việc sau 8 giờ tối nhằm hạn chế kiệt sức công sở, còn Cao Tiểu Minh lo ngại ảnh hưởng tới sự phối hợp với đối tác quốc tế khác múi giờ. Người học luyện phản xạ tranh biện, nêu luận điểm và giữ sự cân bằng trong giao tiếp công sở cấp HSK6.
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
ranh giới; biên giới; giới; lĩnh vực
“科学家发现这片树林是两种植物的分界。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
màn hình (TV, máy tính hoặc phim)
“长时间盯着电脑屏幕会对眼睛造成伤害。”
sự tiếp nhận (tín hiệu truyền); nhận; chấp nhận
“由于地处偏远山区,这里的手机无法正常接收信号。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
nước ngoài; hải ngoại
“该集团正积极开拓海外市场以扩大业务。”
mặc dù; dù rằng
“虽有困难,我们依然坚持完成了任务。”
điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm
“专家建议先在两所学校开展课程改革试点。”
kinh doanh; công việc chuyên môn; dịch vụ
“我们公司最近开拓了许多新的海外业务。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
điểm bắt đầu; (nghĩa bóng) cơ sở; động cơ
“我们做这件事的出发点是为了帮助他人。”
Nêu mốc giờ và đề xuất lệnh cấm gửi tin nhắn việc.
Câu mẫu: 八点后禁止发工作消息。 (Bā diǎn hòu jìnzhǐ fā gōngzuò xiāoxi.) — Sau tám giờ cấm gửi tin nhắn công việc.
Khẳng định sự cần thiết của việc vạch ra giới hạn rõ ràng.
Câu mẫu: 我们必须设定合理分界。 (Wǒmen bìxū shèdìng hélǐ fēnjiè.) — Chúng ta phải đặt ra ranh giới hợp lý.
Nói mục tiêu đạt được sự cân bằng giữa đi làm và đời sống.
Câu mẫu: 实现工作与生活平衡。 (Shíxiàn gōngzuò yǔ shēnghuó pínghéng.) — Đạt được cân bằng công việc và cuộc sống.
Cảnh báo hậu quả của việc làm thêm giờ triền miên.
Câu mẫu: 长期加班容易导致职业倦怠。 (Chángqī jiābān róngyì dǎozhì zhíyè juàndài.) — Tăng ca lâu dài dễ dẫn tới kiệt sức nghề nghiệp.