
Vạch trần hành vi tiếp thị xanh giả mạo của doanh nghiệp
Luyện nói phân tích dữ liệu kiểm toán môi trường và phê phán chiến lược truyền thông lừa dối người tiêu dùng
Giới thiệu
Trong phòng nghiên cứu trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, 小美 và 高小明 đang phân tích báo cáo bền vững của một nhãn hàng lớn. Mục tiêu là phát hiện và chỉ ra các hành vi tiếp thị xanh giả mạo, sau đó lập kế hoạch phân tích chi tiết.
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
bên ngoài; (định ngữ) bên ngoài; ngoại thất; bề mặt
“企业发展不能只依赖外部资金的支持。”
củng cố; tăng cường
“公司决定强化员工的职业技能培训。”
kiểm soát; giám sát; kiểm tra
“市民有权对政府部门的执法行为进行监督。”
tổng; số lượng tổng thể
“今年全国粮食生产总量比去年增长了百分之三。”
phỉnh phờ; lừa gạt
“你别听他忽悠,那门课程根本没有用。”
cơ chế
“公司需要建立一个公平的奖励机制。”
người tiêu dùng
“这家公司非常重视消费者的意见。”
chênh lệch; khoảng cách
“我们必须努力缩小技术上的差距。”
thu thập; sưu tầm
“我正在收集相关的资料。”
bí mật; thông tin mật
“这份文件属于公司高级机密。”
Nói về tính không minh bạch của dữ liệu carbon.
Câu mẫu: 碳排放数据不透明。 (tàn páifàng shùjù bù tòumíng.) — Dữ liệu phát thải carbon không minh bạch.
Nói về dấu hiệu quảng cáo môi trường sai sự thật.
Câu mẫu: 涉嫌虚假环保宣传。 (shèxián xūjiǎ huánbǎo xuānchuán.) — Có dấu hiệu quảng cáo môi trường sai sự thật.
Nói về việc tăng cường giám sát.
Câu mẫu: 强化外部监督机制。 (qiánghuà wàibù jiāndū jīzhì.) — Tăng cường cơ chế giám sát bên ngoài.
Nói về việc lừa dối công chúng.
Câu mẫu: 忽悠公众与消费者。 (hūyōu gōngzhòng yǔ xiāofèizhě.) — Lừa dối công chúng và người tiêu dùng.
