
Tranh luận về vị thế của báo chí điều tra trong kỷ nguyên lưu lượng
Luyện nói về sự sụt giảm của tin tức điều tra trước làn sóng tin tức giật gân thu hút tương tác.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh thảo luận về việc duy trì báo chí điều tra dưới áp lực doanh thu quảng cáo. Bài học giúp bạn rèn luyện phản xạ tranh luận, bảo vệ quan điểm chuyên môn bằng tiếng Trung HSK6.
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
khám phá; thăm dò
“科学家们一直在探索宇宙的奥秘。”
chất lượng cao
“该企业凭借优质的产品和贴心的服务赢得了客户信赖。”
phân chia công việc; phân công lao động
“我们先分工,然后各自完成自己的任务。”
tên thương hiệu; nhãn hiệu
“想要提升这个品牌的影响力,必须保证产品质量。”
đẩy ra; phát hành; ra mắt
“这家公司最近推出了一款新产品,受到消费者的欢迎。”
bài viết gửi để xuất bản; bản thảo; bài báo
“杂志社要求所有投递的稿件必须保证内容原创。”
độ sâu; (của bài nói, v.v.) sự sâu sắc; giai đoạn phát triển nâng cao
“工人们正在测量这口水井的具体深度。”
bảo vệ; giữ gìn; bảo hộ
“法律专家主张通过完善立法来捍卫消费者的合法权益。”
tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)
“这篇新文章在网上的点击率很高。”
trả tiền; chi trả chi phí
“用户可以付费解锁更多学习资源。”
thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!); thở dài
““李经理在吗?”“唉,我在这里,请进。””
Nêu thực trạng việc chạy theo lượt xem khiến báo chí sa đà vào giật gân
Câu mẫu: 追求点击率导致新闻博眼球。 (Zhuīqiú diǎnjīlǜ dǎozhì xīnwén bó yǎnqiú.) — Theo đuổi lượt click dẫn đến việc tin tức giật gân câu view.
Khẳng định cần giữ vững trách nhiệm xã hội qua các bài điều tra sâu
Câu mẫu: 坚持深度调查报道的社会责任。 (Jiānchí shēndù diàochá bàodào de shèhuì zérèn.) — Kiên trì trách nhiệm xã hội của phóng sự điều tra chuyên sâu.
Tuyên bố sứ mệnh bảo vệ sự thật và độ tin cậy của thông tin
Câu mẫu: 捍卫新闻真实性与公信力。 (Hànwèi xīnwén zhēnshíxìng yǔ gōngxìnlì.) — Bảo vệ tính chân thực và uy tín của báo chí.
Đề xuất giải pháp cân bằng giữa doanh thu và đạo đức báo chí
Câu mẫu: 探索商业化与专业伦理的平衡。 (Tànsuǒ shāngyèhuà yǔ zhuānyè lúnlǐ de pínghéng.) — Tìm tòi sự cân bằng giữa thương mại hóa và đạo đức nghề nghiệp.
