
Xin phản hồi chân thành
Luyện nói xin phản hồi chân thành về một việc mình đã làm.
Giới thiệu
Sau buổi thuyết trình, Đại Vệ nhờ Tiểu Mỹ góp ý chân thành về cách trình bày. Luyện nói cách xin phản hồi, hỏi rõ điểm cần sửa và cảm ơn lời góp ý thẳng thắn.
bắt đầu; khởi đầu
“这篇文章的开头写得非常生动吸引人。”
(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
“清朝是中国历史上最后一个封建王朝。”
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
có ưu tiên; được ưu tiên
“公共汽车上,我们应该优先给老人让座。”
đến thăm (với tư cách khách hàng)
“感谢您光顾本店,欢迎下次再来!”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
“这种产品的生产成本很高。”
thiếu; không đủ
“他缺乏工作经验,需要多学习。”
theo kịp; giữ nhịp với
“他努力跟上团队的步伐。”
Bày tỏ mong muốn nghe quan điểm chân thực của bạn.
Câu mẫu: 想听听你的真实见解。 (Xiǎng tīngting nǐ de zhēnshí jiànjiě.) — Muốn nghe quan điểm chân thực của bạn.
Mời bạn thoải mái nói hết suy nghĩ về những vấn đề khác.
Câu mẫu: 其他问题也请畅所欲言,不用客气。 (Qítā wèntí yě qǐng chàngsuǒyùyán, bú yòng kèqi.) — Những vấn đề khác cũng xin cứ thoải mái nói hết suy nghĩ, đừng khách sáo.
Hỏi xem bổ sung hai biện pháp cụ thể đã đủ chưa.
Câu mẫu: 补充两个具体办法,你觉得够吗? (Bǔchōng liǎng ge jùtǐ bànfǎ, nǐ juéde gòu ma?) — Bổ sung hai biện pháp cụ thể thì bạn thấy đủ không?
Cảm ơn sự thẳng thắn và khẳng định góp ý hữu ích.
Câu mẫu: 谢谢你的坦诚,这些意见对我很有帮助。 (Xièxie nǐ de tǎnchéng, zhèxiē yìjiàn duì wǒ hěn yǒu bāngzhù.) — Cảm ơn sự thẳng thắn của bạn, những ý kiến này rất có ích với tôi.
