
Xử lý tình huống chuyến bay bị hoãn
Luyện nói cập nhật lịch trình di chuyển và thương lượng dịch vụ phát sinh khi hoãn chuyến
Giới thiệu
Tình huống: Cao Tiểu Minh đang ở sảnh chờ sân bay và gọi điện cho Thầy Vương báo chuyến bay dự hội thảo bị hoãn. Mục tiêu luyện nói: Diễn đạt sự cố hoãn chuyến bay do thời tiết xấu và thảo luận cách sắp xếp lại lịch trình.
xin lỗi; cảm thấy có lỗi; xin lỗi!
“很抱歉,我今天不能来参加会议。”
hành khách
“列车即将到站,请各位乘客带好随身物品。”
tồi tệ; xấu xa; chất lượng rất kém
“天气非常恶劣,航班只能暂时取消。”
làm phiền; quấy rầy; gây rối
“不好意思,打扰你休息了。”
trì hoãn; làm chậm trễ; lãng phí thời gian
“你别因为玩游戏而耽误了学习。”
Thông báo chuyến bay đã bị hoãn
Câu mẫu: 航班延误了。 (Hángbān yánwù le.) — Chuyến bay bị hoãn rồi.
Nói chuyến bay phải lùi giờ bay
Câu mẫu: 航班推迟起飞。 (Hángbān tuīchí qǐfēi.) — Chuyến bay hoãn cất cánh.
Nói việc bố trí chỗ ở cho hành khách
Câu mẫu: 安排乘客住宿。 (Ānpái chéngkè zhùsù.) — Sắp xếp chỗ ở cho khách.
Khuyên đối phương đừng quá lo lắng sốt ruột
Câu mẫu: 别太着急。 (Bié tài zháojí.) — Đừng quá sốt ruột.
