
Bàn về chính sách thu hút nhân tài du học về nước
Luyện nói kiến nghị: phân tích động lực và rào cản khi du học sinh về nước làm việc.
Giới thiệu
Đại Vệ trò chuyện với Thầy Vương trong giờ giải lao tại văn phòng khoa về xu hướng du học sinh về nước sau tốt nghiệp. Qua hội thoại, bạn sẽ luyện tập cách bàn luận về các chính sách thu hút nhân tài và đãi ngộ nghiên cứu.
nghiên cứu (khoa học)
“这家机构投入了大量资金用于科研项目。”
oa; chà; oa oa
“哇,这里的风景真是太漂亮了!”
số lượng lớn
“展会吸引了大批来自世界各地的专业采购商。”
rộng; rộng lớn
“青年人应该在广阔的社会天地中锻炼自己。”
người mới; tài năng mới; người mới cưới, đặc biệt là cô dâu
“作为公司的新人,他每天都虚心向同事请教。”
nước ngoài; hải ngoại
“该集团正积极开拓海外市场以扩大业务。”
trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
“公司每月给员工发放交通补助。”
chèo qua (bằng phà); chuyển tiếp; tạm thời
“旧桥被冲垮后,大家只能乘小船过渡。”
nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do); lo lắng về hậu quả tương lai; thường trong biểu đạt phủ định, nghĩa là "không lo lắng gì cả"
“完善的社保制度解决了员工的后顾之忧。”
có triển vọng lớn trong tương lai (thành ngữ); rất đáng làm
“人工智能产业发展迅速,在未来大有可为。”
chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định
“他肯定已经到家了,你打电话问问吧。”
đầy đủ; thoả đáng; dồi dào
“只要准备充足,考试就不用担心。”
Nói rằng bạn có kế hoạch trở về nước ngay sau khi học xong.
Câu mẫu: 打算直接回国。 (dǎsuan zhíjiē huíguó.) — Dự định trực tiếp về nước.
Nhận xét về chế độ đãi ngộ hoặc điều kiện làm việc rất tốt.
Câu mẫu: 条件非常优厚。 (tiáojiàn fēicháng yōuhòu.) — Điều kiện vô cùng hậu hĩnh.
Nói về việc gỡ bỏ hoàn toàn những vướng bận và lo lắng trong cuộc sống.
Câu mẫu: 解决后顾之忧。 (jiějué hòugùzhīyōu.) — Giải quyết nỗi lo lắng phía sau.
Khẳng định một cơ hội phát triển chắc chắn đầy hứa hẹn.
Câu mẫu: 肯定大有可为。 (kěndìng dàyǒukěwéi.) — Chắc chắn có nhiều triển vọng phát triển.
