
Đánh giá ROI tài trợ thể thao điện tử
Luyện nói phân tích lợi tức đầu tư và xu hướng marketing thể thao.
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra trong phòng họp trực tuyến khi đánh giá kế hoạch tài trợ thương hiệu. Cao Tiểu Minh phân tích cho Đại Vệ lý do nên chuyển dịch ngân sách từ thể thao truyền thống sang thể thao điện tử và cách đo lường hiệu quả đầu tư.
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
“这位年轻运动员展现出了巨大的发展潜力。”
nổ; vụ nổ
“工厂发生了严重的爆炸事故,幸好没有人员伤亡。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
tương tác; mang tính tương tác
“这位老师经常在课堂上与学生展开积极的互动。”
tên thương hiệu; nhãn hiệu
“想要提升这个品牌的影响力,必须保证产品质量。”
chiến lược; sách lược
“公司需要及时调整营销策略来应对激烈的竞争。”
giải đấu; giải liên đoàn
“他在这场足球联赛中表现突出。”
mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch; chỉ số; chỉ báo; biển chỉ dẫn
“经过全体员工的努力,团队终于完成了销售指标。”
ngành kinh tế; ngành sản xuất, kinh doanh
“旅游业是这个城市的主要产业。”
xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
“报告向我们呈现了公司未来的发展前景。”
nhóm; tập thể; quần thể
“年轻人是这个产品的主要消费群体。”
Khẳng định ngành thể thao điện tử đang tăng trưởng bùng nổ
Câu mẫu: 电竞产业呈现出爆炸式增长。 (Diànjìng chǎnyè chéngxiàn chū bàozhà shì zēngzhǎng.) — Ngành thể thao điện tử thể hiện sự tăng trưởng bùng nổ.
Nhận xét một nhóm khách hàng có tiềm năng tiêu dùng cao
Câu mẫu: 这个群体具有很高的消费潜力。 (Zhè ge qúntǐ jùyǒu hěn gāo de xiāofèi qiánlì.) — Nhóm đối tượng này có tiềm năng tiêu dùng rất cao.
Nêu yêu cầu cần đánh giá tỷ suất hoàn vốn cuối cùng
Câu mẫu: 我们需要评估最终的投资回报率。 (Wǒmen xūyào pínggū zuìzhōng de tóuzī huíbàolǜ.) — Chúng ta cần đánh giá tỷ suất hoàn vốn cuối cùng.
Đề xuất thiết lập một hệ thống chỉ số đánh giá chặt chẽ
Câu mẫu: 我们应当建立一套严谨的指标。 (Wǒmen yīngdāng jiànlì yí tào yánjǐn de zhǐbiāo.) — Chúng ta nên xây dựng một bộ chỉ số chặt chẽ.
