
Tranh luận về đạo đức chỉnh sửa gen con người
Luyện nói lập luận về ranh giới giữa chữa bệnh di truyền và can thiệp sinh học quá đà.
Giới thiệu
Tình huống: Tiểu Mỹ hào hứng với tiềm năng chữa bệnh bẩm sinh của công nghệ chỉnh sửa gen, nhưng Thầy Vương lại lo ngại về các vấn đề đạo đức và bất bình đẳng sinh học. Mục tiêu: Luyện nói cách đưa ra quan điểm phản biện, thảo luận về các vấn đề đạo đức xã hội và công nghệ bằng tiếng Trung.
nguyện vọng; mong muốn; ý nguyện
“公司非常尊重每一位员工的发展意愿。”
cho phép; đồng ý
“图书馆内保持安静,通常不允许读者大声喧哗。”
người giàu; người giàu có
“那片地区建造了很多专供富人居住的别墅。”
thậm chí còn hơn (như vậy)
“这座建筑不仅历史悠久,更是城市文化的象征。”
có... không; đã... chưa; có hay không
“你有没有看到我的钥匙?”
bệnh tật; ốm đau; bệnh
“预防疾病比事后治疗更为关键。”
gen (từ mượn)
“科学研究表明,这种疾病与遗传基因有关。”
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
loại bỏ; xóa bỏ
“我们必须消除彼此之间的误会。”
chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
“他在这家出版社担任报纸编辑已经五年了。”
tiêu cực; mặt tiêu cực
“这起事件对公司造成了严重的负面影响。”
tận hưởng; hưởng
“辛苦工作一周后,他很享受周末的安静。”
Nêu lợi ích của việc chỉnh sửa gen đối với các căn bệnh từ khi lọt lòng.
Câu mẫu: 基因编辑能消除先天性疾病。 (Jīyīn biānjì néng xiāochú xiāntiānxìng jíbìng.) — Chỉnh sửa gen có thể loại bỏ bệnh bẩm sinh.
Cảnh báo về ranh giới đạo đức khi can thiệp vào gen con người.
Câu mẫu: 修改人类基因库会触及伦理底线。 (Xiūgǎi rénlèi jīyīnkù huì chùjí lúnlǐ dǐxiàn.) — Việc sửa đổi vốn gen con người sẽ chạm đến giới hạn đạo đức.
Giải thích lý do y học liên quan đến quyền quyết định của phôi thai.
Câu mẫu: 胚胎无法表达意愿,违背知情同意。 (Pēitāi wúfǎ biǎodá yìyuàn, wéibèi zhīqíng tóngyì.) — Phôi thai không thể bày tỏ ý nguyện, đi ngược lại sự đồng ý dựa trên hiểu biết.
Đặt câu hỏi về nguy cơ gây ra sự bất bình đẳng trong xã hội.
Câu mẫu: 这会不会导致严重的社会不公? (Zhè huì bù huì dǎozhì yánzhòng de shèhuì bùgōng?) — Điều này có dẫn đến sự bất công xã hội nghiêm trọng không?