
Giải thích một quy định mới
Luyện nói giải thích rõ ràng một quy định mới cho người khác hiểu.
Giới thiệu
Trong lớp, Vương lão sư thông báo quy định mới về việc sử dụng điện thoại. Luyện cách giải thích mục đích, hỏi lại và xác nhận mình đã hiểu quy định.
quy tắc; quy định
“所有员工都必须严格遵守公司的规章制度。”
do; vì; bởi vì
“他因天气原因推迟了出发的时间。”
tại sao
“大家都按时提交了报告,你为何到现在还没完成?”
chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...); xuất hiện trên sân khấu; xuất hiện trước công chúng
“政府最近出台了一系列新的经济政策。”
mặc dù; dù rằng
“虽有困难,我们依然坚持完成了任务。”
chấm dứt
“学校必须杜绝作弊行为。”
trang nghiêm; nghiêm trọng; nghiêm túc
“开会的时候,大家的神情都非常严肃。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
cho phép; chấp thuận
“没有经理的许可,你不能离开公司。”
là có thể; là được
“学员登录平台后点击确认,即可开始在线测试。”
trong quá khứ; trước đây
“今年的气候条件比以往任何时候都要好。”
giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
“请大家妥善保管好随身携带的贵重物品。”
Nêu mục đích của quy định.
Câu mẫu: 此举旨在促使大家专注学业,维护课堂严肃性。 (Cǐ jǔ zhǐ zài cùshǐ dàjiā zhuānzhù xuéyè, wéihù kètáng yánsùxìng.) — Quy định này nhằm thúc đẩy mọi người tập trung vào việc học, duy trì tính nghiêm túc của lớp học.
Diễn đạt lại ý chính.
Câu mẫu: 这项规章既能杜绝分心隐患,又能保障个人隐私。 (Zhè xiàng guīzhāng jì néng dùjué fēnxīn yǐnhuàn, yòu néng bǎozhàng gèrén yǐnsī.) — Quy chế này vừa có thể triệt tiêu nguy cơ xao nhãng, lại vừa bảo đảm quyền riêng tư cá nhân.
Nêu cách xử lý cuộc gọi quan trọng.
Câu mẫu: 遇突发紧急来电,须事先向老师报备。 (Yù tūfā jǐnjí láidiàn, xū shìxiān xiàng lǎoshī bàobèi.) — Gặp cuộc gọi khẩn cấp đột xuất, phải báo trước với giáo viên.
Nêu trường hợp được dùng điện thoại.
Câu mẫu: 确系教学所需,经许可后方可使用手机。 (Què xì jiàoxué suǒ xū, jīng xǔkě hòu fāng kě shǐyòng shǒujī.) — Xác thực là do nhu cầu dạy và học, sau khi được cho phép mới có thể dùng điện thoại.
