
Thảo luận về việc học đàn ghi-ta
Luyện nói về sở thích âm nhạc, độ khó khi bắt đầu học nhạc cụ và tìm lớp học.
Giới thiệu
Hôm nay Cao Tiểu Minh rủ Tiểu Mỹ cùng tham gia câu lạc bộ ghi-ta cuối tuần để giảm áp lực học tập. Hai bạn gặp nhau ở phòng sinh hoạt câu lạc bộ để thảo luận. Bạn hãy luyện nói các câu đề xuất và trao đổi kế hoạch này.
tàn nhẫn; mạnh (ví dụ: rượu); (từ mượn) ngầu
“古代统治者手段极酷,百姓生活十分痛苦。”
đàn guitar (từ mượn); lượng từ: 把 (bǎ)
“课余时间,他喜欢在宿舍弹吉他唱歌。”
không khó
“只要认真复习,通过这次考试并不难。”
câu lạc bộ (tổ chức hoặc địa điểm) (từ mượn); lượng từ: 个 (gè)
“我每周五晚上都会去羽毛球俱乐部打球。”
nhạc cụ; lượng từ: 件 (jiàn)
“他不仅精通中国传统乐器,也能熟练演奏小提琴。”
Nói bạn muốn học một môn nhạc cụ
Câu mẫu: 我想学一门乐器。 (Wǒ xiǎng xué yì mén yuèqì.) — Tôi muốn học một loại nhạc cụ.
Hỏi việc học chơi đàn ghi-ta có khó không
Câu mẫu: 学弹吉他难不难? (Xué tán jítā nán bù nán?) — Học gảy ghi-ta khó không?
Nói điều này giúp thư giãn tâm trạng
Câu mẫu: 能放松心情。 (Néng fàngsōng xīnqíng.) — Có thể thư giãn tâm trạng.
Rủ đối phương cùng đi học thử một buổi
Câu mẫu: 去试听一节课吧。 (Qù shìtīng yì jié kè ba.) — Đi nghe thử một tiết học đi.