
Thực hiện một cuộc phỏng vấn thu thập thông tin
Luyện nói đặt câu hỏi phỏng vấn để thu thập thông tin cho một bài viết/nghiên cứu.
Giới thiệu
Bài học này giúp bạn luyện tập kỹ năng phỏng vấn và thu thập thông tin. Bạn sẽ học cách đặt câu hỏi khơi gợi, yêu cầu giải thích chi tiết và tương tác tự nhiên trong môi trường học thuật.
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
“现代人越来越依赖手机,离开它就感到不安。”
tuyệt đối; hoàn toàn; nhất quyết
“他绝不同意这个可能损害客户利益的方案。”
nhịp điệu; nhịp; phách nhạc
“大城市的生活节奏通常很快,年轻人面临着不少压力。”
hướng dẫn; định hướng; tư vấn
“王老师每天下午耐心地辅导学生复习HSK。”
truyền dạy; truyền đạt; giảng dạy
“老师耐心向学生传授专业知识。”
thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
“这栋公寓附近有地铁站,交通非常便利。”
(dòng) suy nghĩ; tư duy
“阅读各种书籍可以有效开阔我们的思维。”
chế độ; phương pháp; mô hình
“公司决定改变传统的商业模式来提高利润。”
thứ yếu
“我们先解决主要问题,次要问题以后再说。”
phổ biến; hot; thịnh hành
“人工智能是目前最热门的专业之一。”
tạo ra; sản xuất; hình thành; được hình thành; bắt đầu tồn tại; sinh ra với; được trời phú cho
“这个软件可以自动生成报告,节省了很多时间。”
thiếu; không đủ
“他缺乏工作经验,需要多学习。”
Bày tỏ sự cảm ơn lịch sự khi đối tác đồng ý trả lời phỏng vấn.
Câu mẫu: 非常感谢你接受采访。 (Fēicháng gǎnxiè nǐ jiēshòu cǎifǎng.) — Vô cùng cảm ơn bạn đã nhận lời phỏng vấn.
Yêu cầu đối phương chia sẻ về kết quả nghiên cứu ban đầu.
Câu mẫu: 能不能谈谈你的初步发现? (Néng bù néng tántan nǐ de chūbù fāxiàn?) — Bạn có thể nói qua về những phát hiện bước đầu của mình không?
Yêu cầu đối phương giải thích chi tiết và đưa ra ví dụ minh họa.
Câu mẫu: 具体是怎样的?能举个例子吗? (Jùtǐ shì zěnyàng de? Néng jǔ gè lìzi ma?) — Cụ thể là như thế nào? Có thể lấy một ví dụ không?
Hỏi về sự thay đổi vai trò của một đối tượng trong tình huống thực tế.
Câu mẫu: 老师的角色会发生什么转变呢? (Lǎoshī de juésè huì fāshēng shénme zhuǎnbiàn ne?) — Vai trò của giáo viên sẽ xảy ra sự chuyển biến gì?
