
Đề xuất chiến lược giảm phát thải carbon
Luyện nói đề xuất chiến lược phát triển bền vững trong doanh nghiệp.
Giới thiệu
Cuộc họp chiến lược ESG giữa Cao Tiểu Minh và Tiểu Mỹ về ngân sách năng lượng tái tạo. Tiểu Minh thuyết phục Tiểu Mỹ chấp nhận chi phí ban đầu để hướng tới mục tiêu trung hòa carbon lâu dài. Bài học rèn luyện phản xạ lập luận kinh tế và diễn đạt chủ đề bảo vệ môi trường cấp HSK6.
điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm
“专家建议先在两所学校开展课程改革试点。”
dài hạn; tầm xa
“制定公司战略时,必须有长远的眼光。”
phát điện; gửi điện tín
“这座利用太阳能发电的设施刚刚投入使用。”
tên thương hiệu; nhãn hiệu
“想要提升这个品牌的影响力,必须保证产品质量。”
năng lượng mặt trời
“这栋大楼的屋顶安装了太阳能发电板。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
có ưu tiên; được ưu tiên
“公共汽车上,我们应该优先给老人让座。”
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
“这种产品的生产成本很高。”
trình diễn; cho thấy cách làm gì đó; minh họa
“老师在课堂上示范如何写字。”
trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
“公司每月都会给员工发交通补贴。”
huống hồ; chưa kể đến; ngoài ra
“专业人士解决这个问题都很吃力,何况是新手。”
trái với điều người ta có thể nghĩ; thực ra; ngược lại
“这家餐厅不大,菜的味道倒是不错。”
Khẳng định trung hòa carbon là trách nhiệm tất yếu của công ty.
Câu mẫu: 实现碳中和是企业不可推卸的责任。 (Shíxiàn tànzhōnghé shì qǐyè bùkě tuīxiè de zérèn.) — Thực hiện trung hòa carbon là trách nhiệm không thể thoái thác của doanh nghiệp.
Chỉ ra lợi ích kinh tế lâu dài về mặt vận hành.
Câu mẫu: 长远来看能显著降低运营成本。 (Chángyuǎn lái kàn néng xiǎnzhù jiàngdī yùnyíng chéngběn.) — Nhìn về lâu dài có thể giảm đáng kể chi phí vận hành.
Đề xuất ưu tiên hàng đầu cho việc cải thiện chuỗi cung ứng.
Câu mẫu: 我们应优先考虑优化供应链。 (Wǒmen yīng yōuxiān kǎolǜ yōuhuà gōngyìngliàn.) — Chúng ta nên ưu tiên xem xét tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
Đề nghị thực hiện thử nghiệm ở khu kiểu mẫu trước.
Câu mẫu: 我们先在示范园区开展试点。 (Wǒmen xiān zài shìfàn yuánqū kāizhǎn shìdiǎn.) — Chúng ta thử nghiệm trước ở khu công nghiệp kiểu mẫu.
