
Đàm phán chuyển đổi bao bì sinh học phân hủy
Luyện nói thuyết phục đối tác cung ứng chấp nhận lộ trình chuẩn hóa vật liệu kinh tế tuần hoàn.
Giới thiệu
Bối cảnh diễn ra tại phòng họp chuỗi cung ứng khi Tiểu Mỹ và Cao Tiểu Minh đàm phán chuyển đổi toàn diện sang bao bì tự hủy. Bài học giúp bạn rèn luyện phản xạ thương lượng biểu phí sản lượng, giải quyết bài toán chi phí biên và chứng nhận xanh chuẩn HSK6.
tuần hoàn; lưu thông; vòng
“良好的血液循环对保持身体健康非常重要。”
xây dựng (cái gì đó trừu tượng)
“企业致力于构建高效的管理体系。”
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
hỗ trợ; giúp đỡ
“请大家积极协助警方调查这起突发的交通事故。”
tên thương hiệu; nhãn hiệu
“想要提升这个品牌的影响力,必须保证产品质量。”
người đứng đầu; giám đốc (của một đơn vị tổ chức); ủy viên cảnh sát
“她刚被提升为市场部总监,负责整个品牌的推广工作。”
chiến lược
“公司制定了长期的发展战略以应对市场变化。”
hứa; hứa làm gì đó; cam kết
“公司承诺为员工提供更多培训。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
đủ để...; đến mức mà; để mà
“现有的实验数据足以证明这个结论是正确的。”
chế độ; phương pháp; mô hình
“公司决定改变传统的商业模式来提高利润。”
mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
“公司派我去采购一批新的办公设备。”
Đề xuất chuyển sang dùng loại vật liệu thân thiện môi trường có thể tự phân hủy.
Câu mẫu: 我们改用可降解环保材料吧。 (Wǒmen gǎiyòng kějiàngjiě huánbǎo cáiliào ba.) — Chúng ta chuyển sang dùng vật liệu phân hủy sinh học đi.
Khẳng định sản xuất quy mô lớn sẽ giúp làm giảm nhẹ mức chi phí biên.
Câu mẫu: 规模化能有效摊薄边际成本。 (Guīmóhuà néng yǒuxiào tānbó biānjì chéngběn.) — Quy mô hóa có thể giảm trừ chi phí biên hiệu quả.
Nhấn mạnh yêu cầu cấp bách phải xin được chứng nhận đạt chuẩn xanh.
Câu mẫu: 我们需要尽快获取绿色认证。 (Wǒmen xūyào jǐnkuài huòqǔ lǜsè rènzhèng.) — Chúng ta cần nhanh chóng lấy được chứng nhận xanh.
Nêu rõ lợi ích hành động này giúp thiết lập nên mô hình kinh tế tuần hoàn.
Câu mẫu: 这有助于构建循环经济模式。 (Zhè yǒuzhùyú gòujiàn xúnhuán jīngjì móshì.) — Điều này có lợi cho việc xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn.
