
Gọi vốn cho startup bền vững
Luyện nói thuyết phục nhà đầu tư bằng mô hình kinh doanh tuần hoàn.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ thuyết phục nhà đầu tư Cao Tiểu Minh rót vốn vào dự án thời trang tái chế tại sự kiện Pitching Day. Bạn sẽ luyện ngữ điệu đàm phán đầu tư, làm rõ lợi thế công nghệ và tiềm năng thị trường xanh theo chuẩn HSK6.
tái sinh; tái tạo; trở thành một người giống (một người nổi tiếng đã mất)
“这种环保材料可以回收再生,有效减少了资源浪费。”
lối thoát (nghĩa đen và bóng); cơ hội thăng tiến; một con đường phía trước; lối ra (cho sản phẩm)
“唯有坚持自主创新,传统企业才能找到生存的出路。”
tuần hoàn; lưu thông; vòng
“良好的血液循环对保持身体健康非常重要。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
dành thời gian để làm gì đó
“无论工作多忙,他每周都会抽空给父母打电话。”
nghiên cứu và phát triển; phát triển
“公司投入了大量的资金来研发新产品。”
người tiêu dùng
“这家公司非常重视消费者的意见。”
chỉ; duy nhất
“他是我在这座城市里唯一的朋友。”
để đạt được (cái gì đó) bằng cách trao đổi; đổi (cái gì đó) lấy (cái gì đó khác)
“他用多年的辛勤付出,换取了事业上的巨大成功。”
chế độ; phương pháp; mô hình
“公司决定改变传统的商业模式来提高利润。”
kinh doanh; công việc chuyên môn; dịch vụ
“我们公司最近开拓了许多新的海外业务。”
Khẳng định mô hình kinh tế tuần hoàn là giải pháp duy nhất tháo gỡ bế tắc ngành cũ.
Câu mẫu: 循环经济模式是打破传统行业瓶颈的唯一出路。 (Xúnhuán jīngjì móshì shì dǎpò chuántǒng hángyè píngjǐng de wéiyī chūlù.) — Mô hình kinh tế tuần hoàn là lối thoát duy nhất phá vỡ nút thắt ngành truyền thống.
Nêu thế mạnh cạnh tranh cốt lõi của công ty từ công nghệ tái sinh tự sáng tạo.
Câu mẫu: 我们的核心竞争力在于独创的再生技术。 (Wǒmen de héxīn jìngzhēnglì zàiyú dúchuàng de zàishēng jìshù.) — Năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi nằm ở công nghệ tái sinh độc quyền.
Trình bày kết quả xác thực thị trường ban đầu về mức độ ủng hộ của khách hàng.
Câu mẫu: 初步的市场验证表明,消费者愿意为环保买单。 (Chūbù de shìchǎng yànzhèng biǎomíng, xiāofèizhě yuànyì wèi huánbǎo mǎidān.) — Kiểm chứng thị trường ban đầu cho thấy người tiêu dùng sẵn sàng trả tiền vì môi trường.
Đề xuất nhượng một phần cổ phần nhằm huy động nguồn vốn phát triển kinh doanh.
Câu mẫu: 我们希望出让股权换取业务拓展资金。 (Wǒmen xīwàng chūràng gǔquán huànqǔ yèwù tuòzhǎn zījīn.) — Chúng tôi hy vọng nhượng cổ phần để đổi lấy vốn mở rộng kinh doanh.
