
Chấn chỉnh hiện tượng thuê viết luận văn học thuật
Luyện nói phân tích tính liêm chính học thuật và đề xuất giải pháp kiểm soát chất lượng đào tạo sau đại học.
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại phòng làm việc hội đồng học thuật khoa sau đại học. Thầy Vương cảnh báo Cao Tiểu Minh về rủi ro đạo đức khi sinh viên dùng dịch vụ viết thuê, yêu cầu siết chặt kiểm duyệt và thẩm định nghiên cứu. Mục tiêu bài học giúp bạn luyện nói các thuật ngữ học thuật nâng cao HSK6 với ngữ điệu tự nhiên, dứt khoát.
kiểm tra; điều tra; kiểm duyệt
“领导正在审查我们提交的项目预算报告。”
củng cố; tăng cường
“公司决定强化员工的职业技能培训。”
huỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tác
“公司决定撤销那个不合理的处罚决定。”
nghiên cứu (khoa học)
“这家机构投入了大量资金用于科研项目。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
tuyệt đối; hoàn toàn; nhất quyết
“他绝不同意这个可能损害客户利益的方案。”
thông báo; thông tri; công bố
“经理在会议上通报了本月的销售情况。”
giám định; nhận dạng; đánh giá
“专家对这幅古画进行了专业的鉴定。”
học vị
“他拿到硕士学位后决定留校工作。”
học giả
“这位学者出版了许多有名的著作。”
cơ chế
“公司需要建立一个公平的奖励机制。”
đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai
“这片原始森林里生活着很多珍贵的动物。”
Khẳng định đây là hành vi gian lận học thuật nghiêm trọng.
Câu mẫu: 这是严重的学术不端行为。 (Zhè shì yánzhòng de xuéshù bùduān xíngwéi.) — Đây là hành vi gian lận học thuật nghiêm trọng.
Nêu yêu cầu thắt chặt cơ chế phản biện kín độc lập.
Câu mẫu: 我们必须强化盲审机制。 (Wǒmen bìxū qiánghuà mángshěn jīzhì.) — Chúng ta phải tăng cường cơ chế phản biện kín.
Nhấn mạnh người nghiên cứu phải giữ vững đạo đức học thuật.
Câu mẫu: 学者必须严守学术伦理。 (Xuézhě bìxū yánshǒu xuéshù lúnlǐ.) — Học giả phải tuân thủ nghiêm ngặt đạo đức học thuật.
Cảnh báo hình phạt bị tước quyền nhận bằng đối với kẻ vi phạm.
Câu mẫu: 违规者将被撤销学位资格。 (Wéiguī zhě jiāng bèi chèxiāo xuéwèi zīgé.) — Người vi phạm sẽ bị thu hồi tư cách học vị.