
Tuần hoàn nhân tài quốc tế
Luyện nói đánh giá xu hướng dịch chuyển lao động tri thức toàn cầu.
Giới thiệu
Đại Vệ trao đổi với Thầy Vương tại văn phòng khoa về định hướng nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp. Bài học giúp bạn luyện tập cách phân tích hiện tượng chuyển dịch chất xám và nâng cao năng lực cạnh tranh bằng tiếng Trung HSK6.
tuần hoàn; lưu thông; vòng
“良好的血液循环对保持身体健康非常重要。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
đùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phần
“推开窗户,迎面吹来一股清凉的微风。”
quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
“这家企业正在拓展本土市场。”
nước ngoài; hải ngoại
“该集团正积极开拓海外市场以扩大业务。”
điều tra và nghiên cứu; nghiên cứu; điều tra
“市场部下周将前往外地调研消费者的偏好。”
chảy; lưu thông; đi từ nơi này đến nơi khác
“这里的空气保持流动,让人感觉很舒服。”
lập kế hoạch; vạch ra chương trình; kế hoạch; chương trình
“市政府正在制定未来的城市交通规划。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
khai sáng; giải thích (một văn bản, v.v.); kích thích (một thái độ tinh thần)
“老师的话启发了我,让我找到了解决办法。”
như thế; như vậy; như là
“既然事情已经如此,我们只能接受现实。”
Nhận định rằng xu hướng hiện nay giúp thúc đẩy tuần hoàn nhân tài.
Câu mẫu: 现在的趋势有助于促进人才循环。 (Xiànzài de qūshì yǒuzhùyú cùjìn réncái xúnhuán.) — Xu hướng hiện nay có lợi cho việc thúc đẩy tuần hoàn chất xám.
Cho biết trong nước đang dấy lên phong trào về nước khởi nghiệp.
Câu mẫu: 国内正掀起一股归国创业热潮。 (Guónèi zhèng xiānqǐ yī gǔ guīguó chuàngyè rècháo.) — Trong nước đang dấy lên một làn sóng về nước khởi nghiệp.
Khẳng định kinh nghiệm quốc tế giúp tăng sức cạnh tranh cốt lõi.
Câu mẫu: 跨国经历能有效提升核心竞争力。 (Kuàguó jīnglì néng yǒuxiào tíshēng héxīn jìngzhēnglì.) — Trải nghiệm xuyên quốc gia có thể nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi một cách hiệu quả.
Nói rằng trước kia mọi người hay lo ngại về việc chảy máu chất xám.
Câu mẫu: 大家过去往往更担心人才流失。 (Dàjiā guòqù wǎngwǎng gèng dānxīn réncái liúshī.) — Trước đây mọi người thường lo lắng hơn về vấn đề chảy máu chất xám.
