
Tranh biện thuế tắc nghẽn chống dàn trải đô thị
Luyện nói bảo vệ quan điểm chính sách công trước các phân tích tác động công bằng xã hội.
Giới thiệu
Tại phiên điều trần công khai về quy hoạch giao thông, Cao Tiểu Minh tìm cách thuyết phục Tiểu Mỹ ủng hộ đề án thu phí chống ùn tắc khu vực nội đô. Người học sẽ thực hành diễn đạt quan điểm tranh biện sắc bén, giải trình mô hình thu phí linh hoạt và cam kết tái đầu tư doanh thu để hoàn thiện mạng lưới giao thông ngoại thành.
chuyên dụng; dành riêng
“这栋办公楼设有高管专用的地下停车位。”
bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
“雨天出门会带来很多不便。”
đi ra đâu đó (chuyến đi ngắn); khởi hành cho một hành trình (chuyến đi dài)
“绿色出行有助于减少城市空气污染。”
một cách mạnh mẽ; dữ dội
“政府决定大力扶持中小型企业的发展。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
sáng và tối; (tiếng địa phương) một lúc nào đó trong tương lai; một ngày nào đó
“这里早晚温差很大,出门最好多带一件外套。”
(điện) dây; mạch; dây điện; (giao thông) đường; tuyến đường; lộ trình
“电工正在仔细检查老旧房屋的用电线路。”
đỉnh; chóp; đỉnh cao
“每天早晚上下班高峰期,城市道路都会严重堵车。”
động thái; diễn biến; tình hình biến đổi
“经理密切关注着市场的最新动态。”
cơ chế
“公司需要建立一个公平的奖励机制。”
sử dụng trong; sử dụng trên; sử dụng cho
“这笔资金将专门用于改善学校的设施。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
Khẳng định sự cần thiết phải triển khai thu phí ùn tắc giao thông một cách hợp lý.
Câu mẫu: 我们必须合理征收拥堵费。 (Wǒmen bìxū hélǐ zhēngshōu yōngdǔfèi.) — Chúng ta phải thu phí ùn tắc một cách hợp lý.
Trình bày kế hoạch áp dụng mô hình định giá linh hoạt theo thời điểm.
Câu mẫu: 我们将实行动态收费机制。 (Wǒmen jiāng shíxíng dòngtài shōufèi jīzhì.) — Chúng tôi sẽ thực hiện cơ chế thu phí động.
Cam kết dùng toàn bộ nguồn thu để trợ giá và tái đầu tư phương tiện công cộng.
Câu mẫu: 收费将用于反哺公共交通。 (Shōufèi jiāng yòngyú fǎnbǔ gōnggòng jiāotōng.) — Khoản thu sẽ được dùng để hỗ trợ lại giao thông công cộng.
Nêu rõ hiệu quả của giải pháp trong việc ngăn chặn hiện tượng mở rộng đô thị tràn lan.
Câu mẫu: 这能抑制城市无序蔓延。 (Zhè néng yìzhì chéngshì wúxù mànyán.) — Điều này có thể kiềm chế sự dàn trải vô trật tự của đô thị.
