
Đọc hiểu: Thay đổi trong công việc
Đoạn văn nghị luận nhẹ về một thay đổi trong công việc/cuộc sống.
Giới thiệu
Đọc về quyết định đổi việc của Lâm Phong, những khó khăn ban đầu và kết quả sau một năm. Chú ý mối liên hệ giữa động cơ thay đổi, cách thích nghi và thành công.
Bài đọc
在一家大公司工作五年后,林峰决定辞职。
Zài yì jiā dà gōngsī gōngzuò wǔ nián hòu, Lín Fēng juédìng cízhí.
Sau năm năm làm việc tại một công ty lớn, Lâm Phong quyết định nghỉ việc.
他并非不满收入,而是觉得重复的任务限制了自己的发展。
Tā bìngfēi bùmǎn shōurù, ér shì juéde chóngfù de rènwu xiànzhì le zìjǐ de fāzhǎn.
Anh không phải bất mãn với thu nhập, mà cảm thấy những nhiệm vụ lặp lại hạn chế sự phát triển của mình.
因此,他接受了一家小企业的邀请,负责产品开发。
Yīncǐ, tā jiēshòu le yì jiā xiǎo qǐyè de yāoqǐng, fùzé chǎnpǐn kāifā.
Vì vậy, anh nhận lời mời của một doanh nghiệp nhỏ, phụ trách phát triển sản phẩm.
虽然新岗位提供了更多自主权,却也意味着更大的责任。
Suīrán xīn gǎngwèi tígōng le gèng duō zìzhǔquán, què yě yìwèizhe gèng dà de zérèn.
Tuy vị trí mới mang lại nhiều quyền tự chủ hơn, nhưng cũng đồng nghĩa với trách nhiệm lớn hơn.
由于缺乏管理经验,他最初无法合理分配任务。
Yóuyú quēfá guǎnlǐ jīngyàn, tā zuìchū wúfǎ hélǐ fēnpèi rènwu.
Do thiếu kinh nghiệm quản lý, ban đầu anh không thể phân công nhiệm vụ hợp lý.
结果,项目进度一再落后,同事之间也出现了矛盾。
Jiéguǒ, xiàngmù jìndù yízài luòhòu, tóngshì zhījiān yě chūxiàn le máodùn.
Kết quả là tiến độ dự án liên tục chậm trễ, giữa các đồng nghiệp cũng xuất hiện mâu thuẫn.
面对这些问题,他没有抱怨条件,而是主动征求同事的意见。
Miànduì zhèxiē wèntí, tā méiyǒu bàoyuàn tiáojiàn, ér shì zhǔdòng zhēngqiú tóngshì de yìjiàn.
Đối mặt với những vấn đề này, anh không phàn nàn về điều kiện mà chủ động xin ý kiến đồng nghiệp.
根据大家的建议,他调整了分工,并定期检查进度。
Gēnjù dàjiā de jiànyì, tā tiáozhěng le fēngōng, bìng dìngqī jiǎnchá jìndù.
Dựa trên đề xuất của mọi người, anh điều chỉnh việc phân công và định kỳ kiểm tra tiến độ.
随着合作逐渐顺畅,产品终于按修改后的计划上市。
Suízhe hézuò zhújiàn shùnchàng, chǎnpǐn zhōngyú àn xiūgǎi hòu de jìhuà shàngshì.
Khi việc hợp tác dần suôn sẻ, sản phẩm cuối cùng cũng ra thị trường theo kế hoạch đã điều chỉnh.
一年后,销售额超过预期,他也获得了同事的信任。
Yì nián hòu, xiāoshòu'é chāoguò yùqī, tā yě huòdé le tóngshì de xìnrèn.
Một năm sau, doanh số vượt kỳ vọng, anh cũng giành được sự tin tưởng của đồng nghiệp.
回顾这次选择,他认为真正的收获并非职位,而是应对困难的能力。
Huígù zhè cì xuǎnzé, tā rènwéi zhēnzhèng de shōuhuò bìngfēi zhíwèi, ér shì yìngduì kùnnan de nénglì.
Nhìn lại lựa chọn này, anh cho rằng điều thực sự gặt hái được không phải chức vị mà là năng lực ứng phó khó khăn.
可见,改变环境只是起点,持续学习才能把机会转化为成果。
Kějiàn, gǎibiàn huánjìng zhǐ shì qǐdiǎn, chíxù xuéxí cái néng bǎ jīhuì zhuǎnhuà wéi chéngguǒ.
Có thể thấy, thay đổi môi trường chỉ là điểm khởi đầu; liên tục học hỏi mới có thể biến cơ hội thành thành quả.
ra mắt thị trường (sản phẩm mới); niêm yết (công ty trên thị trường chứng khoán)
“这款新手机将于下个月正式上市销售。”
phân chia công việc; phân công lao động
“我们先分工,然后各自完成自己的任务。”
một vị trí; một công việc
“他在新岗位上工作了三个月,表现非常出色。”
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
“我们要积极应对面临的各种挑战。”
điểm bắt đầu
“大学毕业不是学习的终点,而是新的起点。”
thật sự không phải
“成功并非偶然,而是长期坚持努力的结果。”
nhìn lại; ôn lại
“会议开始前,经理回顾了去年的工作成绩。”
được rồi!; đủ rồi!
“我已经检查完了,得了。”
có nghĩa; là; bao hàm
“签字意味着你已经同意了所有的条件。”
phàn nàn; cằn nhằn; ôm giữ bất mãn
“他总是抱怨工作太忙,却不想办法改变。”
mâu thuẫn; lượng từ: 个 (gè); quan điểm mâu thuẫn
“他的话前后矛盾,让人难以相信。”
thiếu; không đủ
“他缺乏工作经验,需要多学习。”
Vì sao Lâm Phong quyết định rời công ty lớn?
Lâm Phong đã làm gì để khắc phục khó khăn ở công việc mới?
Nhận định nào phù hợp nhất với thông điệp của đoạn văn?
