
Đọc hiểu: Tranh chấp điều khoản cam kết không cạnh tranh
Đoạn văn tường thuật quá trình giải quyết tranh chấp pháp lý về thoả thuận không cạnh tranh khi kỹ sư đổi việc.
Giới thiệu
Bài luyện đọc HSK5 chủ đề tranh chấp điều khoản cam kết không cạnh tranh (竞业限制协议) trong ngành công nghệ cao, giúp người học củng cố từ vựng pháp lý lao động và các điểm ngữ pháp HSK5 trọng tâm.
Bài đọc
高小明从旧软件公司辞职后,加入了一家新公司。
Gāo Xiǎomíng cóng jiù ruǎnjiàn gōngsī cízhí hòu, jiārù le yī jiā xīn gōngsī.
Sau khi từ chức ở công ty phần mềm cũ, Cao Tiểu Minh đã gia nhập một công ty mới.
不料,前东家依据劳动合同向他发出了警告。
Bùliào, qiándōngjiā yījù láodòng hétóng xiàng tā fāchū le jǐnggào.
Không ngờ, công ty cũ dựa vào hợp đồng lao động đã gửi cảnh báo cho anh ấy.
前东家指责他违反了竞业限制协议的相关规定。
Qiándōngjiā zhǐzé tā wéifǎn le jìngyè xiànzhì xiéyì de xiāngguān guīdìng.
Công ty cũ cáo buộc anh vi phạm các quy định liên quan của thỏa thuận hạn chế cạnh tranh.
倘若处理不好这件事,他可能要承担巨额赔偿。
Tǎngruò chǔlǐ bù hǎo zhè jiàn shì, tā kěnéng yào chéngdān jù'é péicháng.
Nếu như xử lý không tốt việc này, anh ấy có thể phải chịu khoản bồi thường rất lớn.
面对这个危机,高小明感到毫无准备,十分焦虑。
Miànduì zhège wēijī, Gāo Xiǎomíng gǎndào háowú zhǔnbèi, shífēn jiāolǜ.
Đối mặt với khủng hoảng này, Cao Tiểu Minh cảm thấy hoàn toàn không chuẩn bị, vô cùng lo lắng.
为了解决纠纷,他开始仔细研究相关的法律条款。
Wèile jiějué jiūfēn, tā kāishǐ zǐxì yánjiū xiāngguān de fǎlǜ tiáokuǎn.
Để giải quyết tranh chấp, anh bắt đầu nghiên cứu kỹ các điều khoản pháp luật liên quan.
他了解到,竞业限制的适用范围有严格的法律界限。
Tā liǎojiě dào, jìngyè xiànzhì de shìyòng fànwéi yǒu yángé de fǎlǜ jièxiàn.
Anh hiểu ra rằng, phạm vi áp dụng của hạn chế cạnh tranh có ranh giới pháp lý nghiêm ngặt.
公司必须依法向离职员工定期予以经济补偿。
Gōngsī bìxū yīfǎ xiàng lízhí yuángōng dìngqī yǔyǐ jīngjì bǔcháng.
Công ty bắt buộc phải định kỳ bồi hoàn kinh tế cho nhân viên nghỉ việc theo đúng pháp luật.
此外,法律对员工的实际工作岗位也有明确限制。
Cǐwài, fǎlǜ duì yuángōng de shíjì gōngzuò gǎngwèi yě yǒu míngquè xiànzhì.
Ngoài ra, pháp luật cũng có giới hạn rõ ràng đối với vị trí công việc thực tế của nhân viên.
经过专业沟通,前东家最终撤回了违约诉求。
Jīngguò zhuānyè gōutōng, qiándōngjiā zuìzhōng chèhuí le wéiyuē sùqiú.
Trải qua trao đổi chuyên nghiệp, công ty cũ cuối cùng đã rút lại yêu cầu bồi thường vi phạm.
这次经历让他深刻认识到了劳动合同的重要性。
Zhè cì jīnglì ràng tā shēnkè rènshí dào le láodòng hétóng de zhòngyàoxìng.
Trải nghiệm lần này giúp anh nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của hợp đồng lao động.
một cách bất ngờ; ngạc nhiên
“我原本打算今天出门,不料下起了大雨。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
khủng hoảng; lượng từ: 个 (gè)
“面对突发的经济危机,企业必须及时调整经营策略。”
một vị trí; một công việc
“他在新岗位上工作了三个月,表现非常出色。”
tranh chấp
“双方经过友好协商,终于妥善解决了合同纠纷。”
thỏa thuận; hiệp ước; giao thức
“双方最终达成了一致协议。”
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
dựa vào; cơ sở; nền tảng
“写报告时必须拿出充分的依据。”
theo pháp luật; chiểu theo pháp luật
“每个人都必须依法办事,不能违反法律。”
chỉ trích; tìm lỗi; lên án
“遇到困难时,相互指责并不能解决任何问题。”
không một chút nào; hoàn toàn thiếu
“他对这件事的内情毫无所知。”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
Cao Tiểu Minh đã gặp phải rắc rối gì sau khi chuyển sang công ty mới?
Theo quy định pháp luật mà Cao Tiểu Minh tìm hiểu, điều kiện nào bắt buộc với công ty khi áp dụng hạn chế cạnh tranh?
Kết quả cuối cùng của vụ tranh chấp hợp đồng này là gì?
