
Đọc hiểu: Vượt qua chấn thương thể thao
Cao Tiểu Minh kiên trì trị liệu phục hồi chức năng để quay lại thi đấu cầu lông đỉnh cao.
Giới thiệu
Bài đọc kể về hành trình vượt qua chấn thương đứt dây chằng gối nghiêm trọng của vận động viên Cao Tiểu Minh. Bài học tích hợp các từ vựng và cấu trúc HSK5 trọng tâm như 承受, 坚韧, 恢复, 哪怕...也....
Bài đọc
全国高校羽毛球大赛举办前夕,高小明不幸膝盖韧带严重撕裂。
Quánguó gāoxiào yǔmáoqiú dàsài jǔbàn qiánxī, Gāo Xiǎomíng bùxìng xīgài rèndài yánzhòng sīliè.
Ngay trước kỳ thi đấu cầu lông liên trường toàn quốc, Cao Tiểu Minh không may bị đứt nghiêm trọng dây chằng đầu gối.
突如其来的严重伤病,让他必须立刻接受手术治疗。
Tūrúqílái de yánzhòng shāngbìng, ràng tā bìxū lìkè jiēshòu shǒushù zhìliáo.
Chấn thương nghiêm trọng đột ngột khiến anh phải tiếp nhận điều trị phẫu thuật ngay lập tức.
手术后漫长的理疗过程,使他陷入了深深的无力感中。
Shǒushù hòu màncháng de lǐliáo guòchéng, shǐ tā xiànrù le shēnshēn de wúlìgǎn zhōng.
Quá trình vật lý trị liệu kéo dài sau phẫu thuật khiến anh rơi vào cảm giác bất lực sâu sắc.
看着自己的肌肉逐渐萎缩,他一度感到绝望与痛苦。
Kànzhe zìjǐ de jīròu zhújiàn wěisuō, tā yídù gǎndào juéwàng yǔ tòngkǔ.
Nhìn cơ bắp của mình teo dần, từng có lúc anh cảm thấy tuyệt vọng và đau đớn.
面对严峻的挑战,他必须承受身体与心理的双重重担。
Miànduì yánjùn de tiǎozhàn, tā bìxū chéngshòu shēntǐ yǔ xīnlǐ de shuāngzhòng zhòngdàn.
Đối mặt với thử thách gay gắt, anh phải chịu đựng gánh nặng đôi về cả thể chất lẫn tâm lý.
在运动医学专家的专业指导与鼓励下,他决定重新振作。
Zài yùndòng yīxué zhuānjiā de zhuānyè zhǐdǎo yǔ gǔlì xià, tā juédìng chóngxīn zhènzuò.
Dưới sự hướng dẫn chuyên nghiệp và động viên của chuyên gia y học thể thao, anh quyết định phấn chấn trở lại.
他以坚韧的意志,认真完成每一项艰苦的康复训练任务。
Tā yǐ jiānrèn de yìzhì, rènzhēn wánchéng měi yì xiàng jiānkǔ de kāngfù xùnliàn rènwù.
Bằng ý chí kiên định, anh nghiêm túc hoàn thành từng bài tập huấn luyện phục hồi gian khổ.
哪怕复健过程极其痛苦,他也从没想过放弃比赛梦想。
Nǎpà fùjiàn guòchéng jíqí tòngkǔ, tā yě cóngméi xiǎngguò fàngqì bǐsài mèngxiǎng.
Cho dù quá trình phục hồi chức năng cực kỳ đau đớn, anh cũng chưa từng nghĩ đến việc từ bỏ giấc mơ thi đấu.
他每天按时进行力量练习,一步步恢复受损的身体功能。
Tā měitiān ànshí jìnxíng lìliàng liànxí, yíbùbù huīfù shòusǔn de shēntǐ gōngnéng.
Mỗi ngày anh luyện tập sức mạnh đúng giờ, từng bước phục hồi chức năng cơ thể bị tổn thương.
经过半年的咬牙坚持,他的肌肉力量终于重新达到了标准。
Jīngguò bànnián de yǎoyá jiānchí, tā de jīròu lìliàng zhōngyú chóngxīn dádào le biāozhǔn.
Sau nửa năm nghiến răng kiên trì, sức mạnh cơ bắp của anh cuối cùng đã đạt lại tiêu chuẩn.
最终,他成功重返赛场,再次展现出了顶级竞技状态。
Zuìzhōng, tā chénggōng chóngfǎn sàichǎng, zàicì zhǎnxiàn chū le dǐngjí jìngjì zhuàngtài.
Cuối cùng, anh đã thành công trở lại sân đấu, một lần nữa thể hiện phong độ thi đấu đỉnh cao.
chưa bao giờ (trong quá khứ); chưa từng làm
“我从没见过态度这么认真的实习生。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
cuộc thi lớn
“经过激烈竞争,她最终在这项全国技能大赛中荣获冠军。”
hồi phục; phục hồi (sức khỏe); dưỡng bệnh
“经过几个月的治疗,他的身体终于康复了。”
sâu; sâu sắc
“他的话深深地打动了我的心。”
trường đua; sân (thi đấu điền kinh)
“运动员们在赛场上奋力拼搏,争取好成绩。”
rơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh)
“谈判破裂之后,双方关系陷入了僵局。”
khôi phục; tiếp tục; phục hồi
“休息了几天以后,他的身体终于恢复了健康。”
cơ; thịt
“每天坚持锻炼能让肌肉更加发达。”
bất hạnh; không may
“他在车祸中不幸去世了。”
một lần nữa; lại lần nữa
“很高兴能够再次在会议上见到您。”
mở ra trước mắt; xuất hiện; tiết lộ; trưng bày
“美丽的风景展现在我们面前。”
Cao Tiểu Minh đã gặp phải tình huống khó khăn gì trước giải đấu toàn quốc?
Yếu tố nào giúp Cao Tiểu Minh vực dậy tinh thần và kiên trì tập phục hồi chức năng?
Kết quả sau nửa năm nỗ lực kiên trì của Cao Tiểu Minh là gì?
