
Đọc hiểu: Trải nghiệm cai nghiện công nghệ
Đoạn văn kể trải nghiệm hạn chế sử dụng thiết bị điện tử một thời gian.
Giới thiệu
Bài đọc chia sẻ về trải nghiệm thực tế khi quyết định tạm rời xa điện thoại thông minh và mạng xã hội trong một tuần, cùng những chuyển biến tích cực trong tâm lý lẫn cuộc sống.
Bài đọc
为了摆脱对智能手机的严重依赖,我决定进行为期一周的数字排毒。
Wèile bǎituō duì zhìnéng shǒujī de yánzhòng yīlài, wǒ juédìng jìnxíng wéiqī yī zhōu de shùzì páidú.
Để thoát khỏi sự phụ thuộc nghiêm trọng vào điện thoại thông minh, tôi quyết định thực hiện một tuần cai nghiện công nghệ số.
刚开始的前两天,我陷入了极度的焦虑与不安之中。
Gāng kāishǐ de qián liǎng tiān, wǒ xiànrùle jídù de jiāolǜ yǔ bù'ān zhī zhōng.
Hai ngày đầu tiên, tôi rơi vào trạng thái vô cùng lo âu và bồn chồn.
每当口袋里的手机稍有振动幻觉,我就会下意识地想要掏出来查看。
Měi dāng kǒudài lǐ de shǒujī shāo yǒu zhèndòng huànjué, wǒ jiù huì xià yìshí de xiǎng yào tāo chūlái chákàn.
Mỗi khi có ảo giác điện thoại trong túi rung lên, tôi lại vô thức muốn rút ra xem.
这种脱离虚拟社交网络带来的信息恐慌,远远超出了我的预料。
Zhè zhǒng tuōlí xūnǐ shèjiāo wǎngluò dài lái de xìnxī kǒnghuāng, yuǎnyuǎn chāochūle wǒ de yùliào.
Nỗi hoảng sợ thông tin do rời xa mạng xã hội ảo này vượt xa dự liệu của tôi.
然而到了第四天,我浮躁的心态逐渐平静了下来。
Rán'ér dào le dì sì tiān, wǒ fúzào de xīntài zhújiàn píngjìng le xiàlái.
Tuy nhiên đến ngày thứ tư, tâm trạng bốc đồng, nôn nóng của tôi dần lắng dịu lại.
没有了无穷无尽的碎片化信息干扰,我的专注力得到了显著提升。
Méiyǒule wúqióng wújìn de suìpiàn huà xìnxī gānrǎo, wǒ de zhuānzhù lì dédàole xiǎnzhù tíshēng.
Không còn sự quấy nhiễu từ lượng thông tin vụn vặt vô tận, khả năng tập trung của tôi được nâng cao rõ rệt.
我不仅重拾了搁置已久的纸质书阅读,还重新打理了阳台上的花草。
Wǒ bùjǐn chóngshíle gēzhì yǐ jiǔ de zhǐzhì shū yuèdú, hái chóngxīn dǎlǐle yángtái shàng de huācǎo.
Tôi không những đọc lại những cuốn sách giấy bỏ xó bấy lâu, mà còn chăm sóc lại hoa cỏ ngoài ban công.
更令人欣喜的是,多年来困扰我的失眠症状竟然得到了极大缓解。
Gèng lìng rén xīnxǐ de shì, duōnián lái kùnrǎo wǒ de shīmián zhèngzhuàng jìngrán dédàole jídà huǎnjiě.
Điều đáng mừng hơn nữa là chứng mất ngủ bấy lâu nay quấy rầy tôi lại được thuyên giảm đáng kể.
晚上不再长时间注视屏幕,使我能够迅速进入深度睡眠状态。
Wǎnshàng bù zài cháng shíjiān zhùshì píngmù, shǐ wǒ nénggòu xùnsù jìnrù shēndù shuìmián zhuàngtài.
Buổi tối không còn nhìn chăm chú vào màn hình trong thời gian dài giúp tôi nhanh chóng đi vào giấc ngủ sâu.
这次实验让我深刻领悟到,科技本该是服务于生活的工具而非枷锁。
Zhè cì shíyàn ràng wǒ shēnkè lǐngwù dào, kējì běngāi shì fúwù yú shēnghuó de gōngjù ér fēi jiāsuǒ.
Thử nghiệm lần này giúp tôi nhận thức sâu sắc rằng, công nghệ vốn nên là công cụ phục vụ cuộc sống chứ không phải xiềng xích.
今后我将更加合理地分配屏幕时间,以保持内心的从容与清醒。
Jīnhòu wǒ jiāng gèngjiā hélǐ de fēnpèi píngmù shíjiān, yǐ bǎochí nèixīn de cóngróng yǔ qīngxǐng.
Sau này tôi sẽ phân bổ thời gian dùng màn hình hợp lý hơn để duy trì sự điềm tĩnh và tỉnh táo trong tâm hồn.
màn hình (TV, máy tính hoặc phim)
“长时间盯着电脑屏幕会对眼睛造成伤害。”
không còn; không nữa
“经过这次教训,他决定不再犯同样的错误。”
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
“现代人越来越依赖手机,离开它就感到不安。”
móc ra (từ túi); múc
“我从口袋里掏出钥匙。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
vô tận; bao la; vô hạn
“宇宙中隐藏着无穷无尽的科学奥秘。”
xem; kiểm tra; tra xem
“他每天早上都会查看手机上的新闻。”
triệu chứng (của bệnh)
“如果出现发烧症状,请及时就医。”
vượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa
“消费金额不能超出预算。”
xa; rất xa; cách biệt rõ ràng
“今年的实际营业额远远超过了预期目标。”
rơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh)
“谈判破裂之后,双方关系陷入了僵局。”
kéo dài; có thời hạn là
“这次训练为期三个月,大家都付出了很多努力。”
Tác giả cảm thấy như thế nào trong hai ngày đầu cai nghiện công nghệ?
Sau khi giảm bớt việc dùng điện thoại, sức khỏe của tác giả có chuyển biến tích cực nào?
Tác giả rút ra kết luận gì sau thử nghiệm này?
