
Đọc hiểu: Tranh luận về việc thanh lý hiện vật trong bảo tàng công lập
Tiểu Mỹ phân tích bài toán tài chính và chuẩn mực đạo đức khi bảo tàng bán hiện vật phụ để bảo tồn tác phẩm chính.
Giới thiệu
Bài đọc HSK6 về chủ đề đàm phán bảo tồn di sản văn hóa và giải quyết khủng hoảng tài chính trong bảo tàng công lập, tích hợp các từ vựng ngữ pháp cao cấp.
Bài đọc
小美是一家公立美术馆的藏品管理员,负责日常维护工作。
Xiǎo Měi shì yī jiā gōnglì měishùguǎn de cángpǐn guǎnlǐyuán, fùzé rìcháng wéihù gōngzuò.
Tiểu Mỹ là quản lý bộ sưu tập tại một bảo tàng nghệ thuật công lập, chịu trách nhiệm công tác bảo trì hàng ngày.
近年来,由于财政预算缩减,库房的维护资金严重不足。
Jìnnián lái, yóuyú cáizhèng yùsuàn suōjiǎn, kùfáng de wéihù zījīn yánzhòng bùzú.
Những năm gần đây, do ngân sách tài chính cắt giảm, kinh phí duy tu kho lưu trữ bị thiếu hụt nghiêm trọng.
藏品面临损坏风险,理事会试图寻找解决资金困境的方案。
Cángpǐn miànlín sǔnhuài fēngxiǎn, lǐshìhuì shìtú xúnzhǎo jiějué zījīn kùnjìng de fāng'àn.
Hiện vật đối mặt với nguy cơ hư hỏng, ban giám đốc cố gắng tìm kiếm phương án giải quyết khó khăn tài chính.
他们打算拍卖一批重复的画作草稿,以筹集核心文物的保护基金。
Tāmen dǎsuàn pāimài yī pī chóngfù de huàzuò cǎogǎo, yǐ chóují héxīn wénwù de bǎohù jījīn.
Họ dự định bán đấu giá một số bản phác thảo tác phẩm bị trùng lặp để gây quỹ bảo vệ hiện vật cốt lõi.
然而,某些机构此前肆无忌惮地变卖公有资产,引发了公众不安。
Rán'ér, mǒu xiē jīgòu cǐqián sìwújìdàn de biànmài gōngyǒu zīchǎn, yǐnfā le gōngzhòng bù'ān.
Tuy nhiên, một số tổ chức trước đó đã ngang nhiên bán tháo tài sản công không chút kiêng sợ, gây ra sự bất an trong công chúng.
学术界对此计划表示强烈反对,认为这违背了公有产权的承诺。
Xuéshùjiè duì cǐ jìhuà biǎoshì qiángliè fǎnduì, rènwéi zhè wéibèi le gōngyǒu chǎnquán de chéngnuò.
Giới nghiên cứu phản đối kịch liệt kế hoạch này, cho rằng điều này vi phạm cam kết về quyền sở hữu công.
专家指出,私有化文化遗产会破坏博物馆的公共服务宗旨。
Zhuānjiā zhǐchū, sīyǒuhuà wénhuà yíchǎn huì pòhuài bówùguǎn de gōnggòng fúwù zōngzhǐ.
Các chuyên gia chỉ ra rằng tư nhân hóa di sản văn hóa sẽ phá hỏng tôn chỉ dịch vụ công cộng của bảo tàng.
面对巨大的社会舆论压力,小美与专家团队展开了积极协商。
Miànduì jùdà de shèhuì yúlùn yālì, Xiǎo Měi yǔ zhuānjiā tuánduì zhǎn kāi le jījí xiéshāng.
Đối mặt với áp lực dư luận xã hội to lớn, Tiểu Mỹ cùng đội ngũ chuyên gia đã tiến hành đàm phán tích cực.
在会议上,小美详细阐述了库房设备老化所带来的潜在危机。
Zài huìyì shàng, Xiǎo Měi xiángxì chǎnshù le kùfáng shèbèi lǎohuà suǒ dàilái de qiánzài wēijī.
Tại cuộc họp, Tiểu Mỹ đã trình bày chi tiết về những nguy cơ tiềm ẩn do thiết bị kho lưu trữ bị lão hóa mang lại.
双方反复权衡利弊,试图在资金需求与社会责任之间找到平衡。
Shuāngfāng fǎnfù quánhéng lìbì, shìtú zài zījīn xūqiú yǔ shèhuì zérèn zhījiān zhǎodào pínghéng.
Hai bên cân nhắc lợi hại nhiều lần, cố gắng tìm sự cân bằng giữa nhu cầu tài chính và trách nhiệm xã hội.
最终,大家一致同意放弃拍卖计划,改为与其他美术馆实行轮换展出。
Zuìzhōng, dàjiā yīzhì tóngyì fàngqì pāimài jìhuà, gǎi wèi yǔ qítā měishùguǎn shíxíng lúnhuàn zhǎnchū.
Cuối cùng, mọi người thống nhất từ bỏ kế hoạch bán đấu giá, chuyển sang thực hiện trưng bày luân phiên với các bảo tàng nghệ thuật khác.
这种合作模式不仅解决了资金困难,还成功保留了文物的完整性。
Zhè zhǒng hézuò móshì bùjǐn jiějué le zījīn kùnnán, hái chénggōng bǎoliú le wénwù de wánzhěngxìng.
Mô hình hợp tác này không những giải quyết được khó khăn tài chính mà còn giữ lại thành công tính trọn vẹn của hiện vật.
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
tham vấn; thảo luận; thỏa thuận
“遇到意见分歧时,大家应该坐下来友好协商。”
khủng hoảng; lượng từ: 个 (gè)
“面对突发的经济危机,企业必须及时调整经营策略。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
hứa; hứa làm gì đó; cam kết
“公司承诺为员工提供更多培训。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
trước đó; trước đây
“他此前在一家外企工作,积累了丰富的经验。”
hoàn toàn không kiêng nể; không kiềm chế; không chút e dè
“他在公共场合肆无忌惮地大声喧哗。”
hiện vật bảo tàng; món đồ sưu tầm; vật quý giá
“这座博物馆收藏了许多珍贵的历史藏品。”
cố gắng; thử
“他试图改变大家的想法。”
Ban giám đốc bảo tàng ban đầu dự định làm gì để gây quỹ bảo quản hiện vật cốt lõi?
Tại sao giới nghiên cứu lại phản đối kịch liệt kế hoạch đấu giá của ban giám đốc?
Giải pháp cuối cùng được các bên thống nhất lựa chọn là gì?
