
Đọc hiểu: Câu chuyện về một người cố vấn
Đoạn văn kể về ảnh hưởng của một người cố vấn/thầy trong sự nghiệp.
Giới thiệu
Đoạn đọc kể về một người cố vấn đã thay đổi cách tác giả nhìn nhận thành công nghề nghiệp. Bài học trọng tâm: năng lực cần đi cùng trách nhiệm lâu dài.
Bài đọc
刚进入公司时,我急于证明自己,总想接手最困难的项目。
Gāng jìnrù gōngsī shí, wǒ jíyú zhèngmíng zìjǐ, zǒng xiǎng jiēshǒu zuì kùnnan de xiàngmù.
Khi mới vào công ty, tôi nóng lòng chứng minh bản thân, luôn muốn nhận những dự án khó nhất.
我的导师周先生却没有立刻支持这种做法。
Wǒ de dǎoshī Zhōu xiānsheng què méiyǒu lìkè zhīchí zhè zhǒng zuòfǎ.
Nhưng thầy hướng dẫn của tôi, ông Châu, không lập tức ủng hộ cách làm đó.
他先让我负责一个规模不大、问题复杂的客户投诉。
Tā xiān ràng wǒ fùzé yí gè guīmó bù dà, wèntí fùzá de kèhù tóusù.
Ông trước tiên giao tôi phụ trách một khiếu nại của khách hàng, quy mô không lớn nhưng vấn đề phức tạp.
我花了三天整理材料,终于提出了一份详细的解决方案。
Wǒ huā le sān tiān zhěnglǐ cáiliào, zhōngyú tíchū le yí fèn xiángxì de jiějué fāng'àn.
Tôi mất ba ngày sắp xếp tài liệu, cuối cùng đưa ra một phương án giải quyết chi tiết.
周先生看完后,只问我一个问题:谁来承担方案失败的后果?
Zhōu xiānsheng kàn wán hòu, zhǐ wèn wǒ yí gè wèntí: shéi lái chéngdān fāng'àn shībài de hòuguǒ?
Sau khi xem xong, ông Châu chỉ hỏi tôi một câu: Ai sẽ gánh hậu quả nếu phương án thất bại?
我当时认为,只要方案看起来合理,风险自然可以忽略。
Wǒ dāngshí rènwéi, zhǐyào fāng'àn kàn qǐlái hélǐ, fēngxiǎn zìrán kěyǐ hūlüè.
Lúc đó tôi cho rằng, chỉ cần phương án trông hợp lý thì rủi ro đương nhiên có thể bỏ qua.
他告诉我,职业能力不是提出漂亮答案,而是理解答案的代价。
Tā gàosu wǒ, zhíyè nénglì bú shì tíchū piàoliang dá'àn, ér shì lǐjiě dá'àn de dàijià.
Ông nói với tôi, năng lực nghề nghiệp không phải là đưa ra câu trả lời đẹp, mà là hiểu cái giá của câu trả lời ấy.
因此,他要求我重新调查客户的实际损失和公司的承受能力。
Yīncǐ, tā yāoqiú wǒ chóngxīn diàochá kèhù de shíjì sǔnshī hé gōngsī de chéngshòu nénglì.
Vì vậy, ông yêu cầu tôi điều tra lại tổn thất thực tế của khách hàng và khả năng chịu đựng của công ty.
调查结果显示,原来的方案虽然省钱,却可能失去长期合作机会。
Diàochá jiéguǒ xiǎnshì, yuánlái de fāng'àn suīrán shěng qián, què kěnéng shīqù chángqī hézuò jīhuì.
Kết quả điều tra cho thấy, phương án ban đầu tuy tiết kiệm tiền nhưng có thể làm mất cơ hội hợp tác lâu dài.
最后,我们选择了成本较高却更公平的处理方式。
Zuìhòu, wǒmen xuǎnzé le chéngběn jiào gāo què gèng gōngpíng de chǔlǐ fāngshì.
Cuối cùng, chúng tôi chọn cách xử lý tốn kém hơn nhưng công bằng hơn.
这次经历使我明白,真正可靠的成功必须经得起后果的检验。
Zhè cì jīnglì shǐ wǒ míngbai, zhēnzhèng kěkào de chénggōng bìxū jīng de qǐ hòuguǒ de jiǎnyàn.
Trải nghiệm này khiến tôi hiểu rằng thành công thực sự đáng tin phải chịu được sự kiểm chứng của hậu quả.
直到今天,周先生的这句话仍然影响着我的职业选择。
Zhídào jīntiān, Zhōu xiānsheng de zhè jù huà réngrán yǐngxiǎng zhe wǒ de zhíyè xuǎnzé.
Cho đến hôm nay, lời nói ấy của ông Châu vẫn ảnh hưởng đến những lựa chọn nghề nghiệp của tôi.
bỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
“在制定商业计划时,绝不能忽略任何潜在的风险。”
tiết kiệm tiền
“自己在家做饭不仅健康,而且非常省钱。”
khách hàng
“我们要认真对待每一位客户的需求。”
giá
“他为了成功付出了很大的代价。”
người hướng dẫn; cố vấn; giáo viên hướng dẫn
“王老师是我的硕士研究生导师。”
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
“这种产品的生产成本很高。”
kiểm tra; kiểm nghiệm; xét nghiệm
“产品的质量需要经过检验。”
chi tiết; cụ thể; tỉ mỉ
“请大家详细阅读这份最新的合同内容。”
Vì sao ông Châu không ủng hộ ngay việc tác giả nhận dự án khó nhất?
Điểm thiếu sót chủ yếu của phương án ban đầu là gì?
Bài học quan trọng nhất tác giả rút ra là gì?
