
Đọc hiểu: Hồi sinh lễ hội truyền thống
Đoạn văn kể về nỗ lực của một nhóm thanh niên khôi phục lễ hội dân gian đang dần bị lãng quên tại một làng nhỏ.
Giới thiệu
Bài đọc xoay quanh chuyến điền dã của Tiểu Mỹ tại một vùng núi, nơi cô cùng cộng sự nỗ lực làm mới và bảo tồn làn điệu dân ca cổ truyền đang dần mai một.
Bài đọc
小美前往偏远山区开展田野调查,关注当地传统文化现状。
Xiǎoměi qiánwǎng piānyuǎn shānqū kāizhǎn tiányě diàochá, guānzhù dāngdì chuántǒng wénhuà xiànzhuàng.
Tiểu Mỹ đến một vùng núi xa xôi để thực hiện khảo sát điền dã, chú ý đến hiện trạng văn hóa truyền thống nơi đây.
她意外发现,这项世代相传的民歌盛会如今几乎濒临失传。
Tā yìwài fāxiàn, zhè xiàng shìdài xiāngchuán de míngē shènghuì rújīn jīhū bīnlín shīchuán.
Cô tình cờ phát hiện ra rằng lễ hội dân ca được truyền qua nhiều thế hệ này hiện gần như đứng trước nguy cơ thất truyền.
由于现代娱乐方式的冲击,当地年轻人对此项非遗毫无了解。
Yóuyú xiàndài yúlè fāngshì de chōngjī, dāngdì niánqīngrén duì cǐ xiàng fēiyí háowú liǎojiě.
Do sự tác động của các hình thức giải trí hiện đại, giới trẻ địa phương hoàn toàn không hiểu biết gì về di sản phi vật thể này.
小美与团队成员走访多位高龄艺人,详尽记录散佚的唱词曲谱。
Xiǎoměi yǔ tuánduì chéngyuán zǒufǎng duō wèi gāolíng yìrén, xiángjìn jìlù sànyì de chàngcí qǔpǔ.
Tiểu Mỹ cùng các thành viên trong nhóm đã đến thăm nhiều nghệ nhân cao tuổi, ghi chép cẩn thận các ca từ và giai điệu bị thất lạc.
为重塑这项民俗的活力,他们试图将现代舞台形式与古老民歌结合。
Wèi chóngsù zhè xiàng mínsú de huólì, tāmen shìtú jiāng xiàndài wǔtái xíngshì yǔ gǔlǎo míngē jiéhé.
Để tái tạo sức sống cho phong tục dân gian này, họ đã nỗ lực kết hợp hình thức sân khấu hiện đại với các làn điệu dân ca cổ xưa.
然而,项目起步时经费严重匮乏,且难以调动青年参与的热情。
Rán'ér, xiàngmù qǐbù shí jīngfèi yánzhòng kuìfá, qiě nányǐ diàodòng qīngnián cānyù de rèqíng.
Tuy nhiên, khi dự án bắt đầu, kinh phí vô cùng thiếu thốn, đồng thời việc khơi gợi lòng nhiệt tình tham gia của giới trẻ cũng rất khó khăn.
在高校导师的推动下,团队终于筹集到了微薄的启动资金。
Zài gāoxiào dǎoshī de tuīdòng xià, tuánduì zhōngyú chóují dào le wēibó de qǐdòng zījīn.
Nhờ sự thúc đẩy của giảng viên đại học, nhóm nghiên cứu cuối cùng đã huy động được nguồn kinh phí khởi đầu ít ỏi.
他们不仅重构了演出编排,而且在村落广场举办了试演活动。
Tāmen bùjǐn chónggòu le yǎnchū biānpái, érqiě zài cūnluò guǎngchǎng jǔbàn le shìyǎn huódòng.
Họ không chỉ tái cấu trúc kịch bản biểu diễn mà còn tổ chức buổi biểu diễn thử nghiệm tại quảng trường thôn bản.
令人意想不到的是,现场气氛热烈,吸引了大批青年驻足喝彩。
Lìng rén yìxiǎngbùdào de shì, xiànchǎng qìfēn rèliè, xīyǐn le dàpī qīngnián zhùzú hècǎi.
Điều bất ngờ là không khí tại hiện trường vô cùng sôi động, thu hút đông đảo thanh niên dừng chân cổ vũ.
许多原本冷漠的村民主动询问曲目渊源,并表达了学习的意愿。
Xǔduō yuánběn lěngmò de cūnmín zhǔdòng xúnwèn qǔmù yuānyuán, bìng biǎodá le xuéxí de yìyuàn.
Nhiều dân làng vốn dĩ thờ ơ nay đã chủ động hỏi về nguồn gốc ca khúc và bày tỏ mong muốn được học hỏi.
这场实践表明,非物质文化遗产并非只能陈列于博物馆的展厅中。
Zhè chǎng shíjiàn biǎomíng, fēiwùzhì wénhuà yíchǎn bìng fēi zhǐ néng chénliè yú bówùguǎn de zhǎntīng zhōng.
Hoạt động thực tế này cho thấy di sản văn hóa phi vật thể không nhất thiết chỉ được trưng bày trong phòng triển lãm của viện bảo tàng.
唯有在时代演进中赋予其创新表达,才能实现真正的守护与延续。
Wéiyǒu zài shídài yǎnjìn zhōng fùyǔ qí chuàngxīn biǎodá, cáinéng shíxiàn zhēnzhèng de shǒuhù yǔ yánxù.
Chỉ khi trao cho nó cách biểu đạt sáng tạo trong dòng chảy thời đại thì mới có thể thực sự gìn giữ và tiếp nối.
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
dân ca; bài hát dân gian
“这首民歌在当地流传了很久。”
tác động mạnh; gây cú sốc
“电子商务的发展对传统零售业造成了巨大冲击。”
số lượng lớn
“展会吸引了大批来自世界各地的专业采购商。”
giải trí; tiêu khiển; giải khuây
“现代人喜欢在周末通过打球来娱乐和放松。”
thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
“只有把理论付诸实践,才能检验其正确性。”
không ngờ; tưởng tượng trước đó không ra
“这个意想不到的结果让所有人感到吃惊。”
nguyện vọng; mong muốn; ý nguyện
“公司非常尊重每一位员工的发展意愿。”
bầu không khí; tâm trạng
“会议室里的气氛非常融洽。”
bên bờ của; (nghĩa bóng) sắp; chạm đến gần
“由于环境被严重破坏,很多珍稀动物濒临灭绝。”
nghệ sĩ biểu diễn; diễn viên
“这位艺人在舞台上的表现非常精彩。”
bảo tàng
“周末很多学生去这家博物馆参观学习。”
Khó khăn ban đầu nhóm của Tiểu Mỹ gặp phải khi triển khai dự án là gì?
Nhóm nghiên cứu đã làm gì để khôi phục sức sống cho làn điệu dân ca?
Bài học chính về bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể được rút ra ở cuối đoạn là gì?
