
Đọc hiểu: Bạo lực mạng và văn hoá tẩy chay
Cao Tiểu Minh viết bài báo phân tích tác động tâm lý tàn khốc của đám đông ẩn danh trên mạng.
Giới thiệu
Đoạn văn phân tích hiện tượng bạo lực mạng và văn hóa tẩy chay dưới góc độ tâm lý học đám đông. Tác giả chỉ ra ảnh hưởng của tính ẩn danh đối với suy giảm đạo đức và sang chấn tâm lý kéo dài của nạn nhân.
Bài đọc
近日,高小明在网络论坛目睹了一场针对无辜者的集体暴力事件。
Jìnrì, Gāo Xiǎomíng zài wǎngluò lùntán mùdǔle yī chǎng zhēnduì wúgūzhě de jítǐ bàolì shìjiàn.
Gần đây, Cao Tiểu Minh đã chứng kiến một vụ bạo lực tập thể nhắm vào người vô tội trên diễn đàn mạng.
许多网友在未经核实事实真相的情况下,便发起了严厉谴责。
Xǔduō wǎngyǒu zài wèijīng héshí shìshí zhēnxiàng de qíngkuàng xià, biàn fāqǐle yánlì qiǎnzé.
Nhiều cư dân mạng khi chưa xác minh chân tướng sự việc đã vội vàng buông lời khiển trách gay gắt.
这种恶意的言论迅速在各大社交媒体蔓延,导致局面彻底失控。
Zhè zhǒng èyì de yánlùn xùnsù zài gè dà shèjiāo méitǐ mànyán, dǎozhì júmiàn chèdǐ shīkòng.
Những ngôn từ ác ý này nhanh chóng lan tràn trên các mạng xã hội lớn, khiến cục diện hoàn toàn mất kiểm soát.
针对这种现象,他撰写了一篇深入探讨群体心理学的分析文章。
Zhēnduì zhè zhǒng xiànxiàng, tā zhuànxiěle yī piān shēnrù tàntǎo qúntǐ xīnlǐxué de fēnxī wénzhāng.
Trước hiện tượng này, cậu đã viết một bài phân tích đi sâu vào tìm hiểu tâm lý học đám đông.
他指出,互联网的匿名特性极大地削弱了个人的道德约束力。
Tā zhǐchū, hùliánwǎng de nìmíng tèxìng jídà de xuēruòle gèrén de dàodé yuēshùlì.
Cậu chỉ ra rằng đặc tính ẩn danh của Internet đã làm suy giảm mạnh mẽ sức ràng buộc đạo đức của cá nhân.
当身处庞大的虚拟群体中时,人们往往会产生一种免责的错觉。
Dāng shēn chǔ pángdà de xūnǐ qúntǐ zhōng shí, rénmen wǎngwǎng huì chǎnshēng yī zhǒng miǎnzé de cuòjué.
Khi ở trong một tập thể ảo khổng lồ, con người thường nảy sinh ảo tưởng được miễn trừ trách nhiệm.
这种心理机制促使个体随波逐流,甚至盲目参与攻击他人。
Zhè zhǒng xīnlǐ jīzhì cùshǐ gètǐ suíbōzhúliú, shènzhì mángmù cānyù gōngjī tārén.
Cơ chế tâm lý này thúc đẩy các cá nhân a dua theo số đông, thậm chí mù quáng tham gia công kích người khác.
参与者借此宣泄负面情绪,却对受害者造成的伤害视而不见。
Cānyùzhě jiè cǐ xuānxiè fùmiàn qíngxù, què duì shòuhàizhě zàochéng de shānghài shì'érbùjiàn.
Những người tham gia mượn việc này để giải tỏa cảm xúc tiêu cực, nhưng lại làm ngơ trước tổn thương gây ra cho nạn nhân.
事实上,无端的指责会给当事人的精神层面带来沉重打击。
Shìshí shàng, wúduān de zhǐzé huì gěi dāngshìrén de jīngshén céngmiàn dài lái chénzhòng dǎjī.
Trên thực tế, những lời buộc tội vô cớ sẽ giáng một đòn nặng nề vào đời sống tinh thần của đương sự.
即使舆论风波平息,受害者也可能长期遭受焦虑与抑郁折磨。
Jíshǐ yúlùn fēngbō píngxī, shòuhàizhě yě kěnéng chángqī zāoshòu jiāolǜ yǔ yìyù zhémó.
Ngay cả khi làn sóng dư luận đã lắng xuống, nạn nhân vẫn có thể chịu đựng sự giày vò lâu dài của chứng lo âu và trầm cảm.
这种深远的心理创伤不仅摧毁人际信任,更难以在短时间内愈合。
Zhè zhǒng shēnyuǎn de xīnlǐ chuāngshāng bùjǐn cuīhuǐ rénjì xìnrèn, gèng nányǐ zài duǎn shíjiān nèi yùhé.
Vết thương tâm lý sâu sắc này không chỉ phá hủy niềm tin giữa người với người, mà còn khó lành lại trong thời gian ngắn.
他呼吁公众在网络表达观点时保持理性,切勿成为施暴的帮凶。
Tā hūyù gōngzhòng zài wǎngluò biǎodá guāndiǎn shí bǎochí lǐxìng, qièwù chéngwéi shībào de bāngxiōng.
Cậu kêu gọi công chúng hãy giữ lý trí khi bày tỏ quan điểm trên mạng, tuyệt đối không trở thành tòng phạm của hành vi bạo lực.
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
khởi xướng; bắt đầu; phát động (một cuộc tấn công, một sáng kiến, v.v.)
“我们学校的学生会发起了一场环保志愿活动。”
khía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớp
“我们应该从制度层面来解决这个管理难题。”
cảm xúc; tâm trạng; trạng thái tinh thần
“面对压力时要学会控制自己的情绪。”
thảo luận; bàn luận; nghiên cứu
“会议上大家探讨了如何提高教学质量的问题。”
tấn công; buộc tội; chỉ trích
“网络安全人员迅速阻止了这次恶意的网络攻击。”
bạo lực; cưỡng lực
“我们坚决反对在校园中使用暴力。”
(trong) vài ngày qua; gần đây; (trong vòng) vài ngày tới
“近日受冷空气影响,全国多地气温明显下降。”
chịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may)
“这次强台风使沿海农田遭受了严重的破坏。”
nhóm; tập thể; quần thể
“年轻人是这个产品的主要消费群体。”
nghiêm khắc; nghiêm ngặt
“父亲对我要求很严厉,希望我养成好习惯。”
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
Theo bài viết, nguyên nhân nào khiến cá nhân dễ tham gia công kích người khác trên mạng?
Điều gì xảy ra khi làn sóng chỉ trích bùng phát trong sự việc được nhắc tới?
Tác giả chỉ ra hậu quả lâu dài đối với nạn nhân của bạo lực mạng là gì?
