
Đọc hiểu: Áp lực của vận động viên chuyên nghiệp
Đoạn văn phân tích những áp lực tâm lý và xã hội mà vận động viên chuyên nghiệp phải chịu đựng ngoài ánh đèn sân khấu.
Giới thiệu
Bài đọc phân tích những áp lực vô hình đằng sau hào quang của vận động viên đỉnh cao qua góc nhìn tiểu luận của David và nhận xét bổ sung từ thầy Vương.
Bài đọc
大卫在文章中分析了一位著名游泳运动员的心理危机。
Dàwèi zài wénzhāng zhōng fēnxī le yí wèi zhùmíng yóuyǒng yùndòngyuán de xīnlǐ wēijī.
Trong bài viết, David đã phân tích cuộc khủng hoảng tâm lý của một vận động viên bơi lội nổi tiếng.
该运动员在国际赛事失利后,曾陷入严重的抑郁状态。
Gāi yùndòngyuán zài guójì sàishì shīlì hòu, céng xiànrù yánzhòng de yìyù zhuàngtài.
Vận động viên này sau thất bại tại giải đấu quốc tế từng rơi vào trạng thái trầm cảm nặng.
在光鲜亮丽的背后,顶尖选手往往承受着巨大压力。
Zài guāngxiān liànglì de bèihòu, dǐngjiān xuǎnshǒu wǎngwǎng chéngshòuzhe jùdà yālì.
Đằng sau vẻ hào nhoáng rực rỡ, các tuyển thủ đỉnh cao thường phải chịu đựng áp lực to lớn.
赞助商的严苛指标与媒体的过度曝光,加剧了心理负担。
Zànzhùshāng de yánkē zhǐbiāo yǔ méitǐ de guòdù bàoguāng, jiājù le xīnlǐ fùdān.
Chỉ tiêu khắt khe của nhà tài trợ cùng sự soi xét quá mức từ truyền thông làm tăng gánh nặng tâm lý.
高强度的封闭训练使他长期与世隔绝,缺乏必要社交。
Gāo qiángdù de fēngbì xùnliàn shǐ tā chángqī yǔshì géjué, quēfá bìyào shèjiāo.
Việc tập luyện khép kín cường độ cao khiến anh cô lập lâu dài với thế giới bên ngoài, thiếu giao tiếp xã hội cần thiết.
公众总期待他们充当完美楷模,这种道德绑架极具破坏力。
Gōngzhòng zǒng qīdài tāmen chōngdāng wánměi kǎimó, zhè zhǒng dàodé bǎngjià jí jù pòhuàilì.
Công chúng luôn kỳ vọng họ là hình mẫu hoàn hảo, sự trói buộc đạo đức này có sức tàn phá ghê gớm.
在重重重压之下,选手的身心健康状态早已难以为继。
Zài chóngchóng zhòngyā zhī xià, xuǎnshǒu de shēnxīn jiànkāng zhuàngtài zǎoyǐ nányǐ wéijì.
Dưới tầng tầng áp lực đè nặng, tình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần của vận động viên đã khó mà duy trì tiếp.
王老师肯定了大卫的观察,并进一步补充了专业视角。
Wáng lǎoshī kěndìng le Dàwèi de guānchá, bìng jìnyíbù bǔchōng le zhuānyè shìjiǎo.
Thầy Vương khẳng định quan sát của David, đồng thời bổ sung thêm góc nhìn chuyên môn.
他指出,那些不为人知的痛苦正是竞技体育的阴暗面。
Tā zhǐchū, nàxiē bù wéi rén zhī de tòngkǔ zhèng shì jìngjì tǐyù de yīn'àn miàn.
Thầy chỉ ra rằng những nỗi đau không ai hay biết đó chính là góc khuất của thể thao thành tích cao.
运动成就与心理健康密不可分,绝不能割裂看待。
Yùndòng chéngjiù yǔ xīnlǐ jiànkāng mì bù kě fēn, jué bù néng gēliè kàndài.
Thành tích thể thao và sức khỏe tâm lý gắn bó mật thiết, tuyệt đối không thể xem xét tách rời.
王老师强调,为职业选手构建专项心理援助体系势在必行。
Wáng lǎoshī qiángdiào, wèi zhíyè xuǎnshǒu gòujiàn zhuānxiàng xīnlǐ yuánzhù tǐxì shì zài bì xíng.
Thầy Vương nhấn mạnh rằng việc xây dựng hệ thống hỗ trợ tâm lý chuyên biệt cho tuyển thủ chuyên nghiệp là điều bắt buộc phải làm.
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
khủng hoảng; lượng từ: 个 (gè)
“面对突发的经济危机,企业必须及时调整经营策略。”
giúp đỡ; hỗ trợ; viện trợ
“红十字会迅速向灾区提供了医疗援助。”
xây dựng (cái gì đó trừu tượng)
“企业致力于构建高效的管理体系。”
tuyệt đối; hoàn toàn; nhất quyết
“他绝不同意这个可能损害客户利益的方案。”
rơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh)
“谈判破裂之后,双方关系陷入了僵局。”
không được ai biết; bí mật; không biết
“这座古城背后有许多不为人知的历史故事。”
dưới; ở dưới; ít hơn
“在老师的耐心指导之下,他进步很大。”
đóng vai; trong vai; trong vai trò của
“他在这次国际会议中充当志愿者的角色。”
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
độ bền; cường độ; lượng từ: 个 (gè)
“这种新材料的抗压强度非常高。”
mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch; chỉ số; chỉ báo; biển chỉ dẫn
“经过全体员工的努力,团队终于完成了销售指标。”
Theo bài viết, nguyên nhân nào KHÔNG PHẢI là yếu tố gây áp lực cho vận động viên?
Cụm từ "难以为继" trong câu 7 nói lên tình trạng gì của vận động viên?
Quan điểm bổ sung của thầy Vương hướng tới giải pháp cốt lõi nào?
