
Đọc hiểu: Phong cách lãnh đạo
Đoạn văn phân tích một phong cách lãnh đạo hiệu quả.
Giới thiệu
Bài đọc phân tích phong cách lãnh đạo phi tập trung của Giám đốc Trương, nhấn mạnh vai trò của sự trao quyền, lòng tin và cảm giác an toàn tâm lý trong quản trị doanh nghiệp.
Bài đọc
张经理作为一名资深项目主管,其管理风格在业内备受赞誉。
Zhāng jīnglǐ zuòwéi yì míng zīshēn xiàngmù zhǔguǎn, qí guǎnlǐ fēnggé zài yènèi bèishòu zànyù.
Với tư cách là một trưởng dự án giàu kinh nghiệm, phong cách quản lý của giám đốc Trương nhận được nhiều sự khen ngợi trong ngành.
他提倡授权与信任相结合的微观去中心化管理模式。
Tā tíchàng shòuquán yǔ xìnrèn xiāng jiéhé de wēiguān qù zhōngxīnhuà guǎnlǐ móshì.
Ông đề xướng mô hình quản lý phi tập trung hóa ở cấp độ vi mô, kết hợp giữa trao quyền và sự tin tưởng.
在项目规划阶段,他总是积极听取团队成员的独到见解。
Zài xiàngmù guīhuà jiēduàn, tā zǒngshì jījí tīngqǔ tuánduì chéngyuán de dúdào jiànjiě.
Trong giai đoạn quy hoạch dự án, ông luôn tích cực lắng nghe các kiến giải độc đáo của các thành viên.
面对突发危机,他不仅能保持沉着冷静,还能迅速制定补救措施。
Miànduì tūfā wēijī, tā bùjǐn néng bǎochí chénzhuó lěngjìng, hái néng xùnsù zhìdìng bǔjiù cuòshī.
Đối mặt với khủng hoảng đột ngột, ông không chỉ có thể giữ vững sự bình tĩnh mà còn nhanh chóng đưa ra các biện pháp khắc phục.
这种包容与果断并存的特质,极大地增强了团队的凝聚力。
Zhè zhǒng bāoróng yǔ guǒduàn bìngcún de tèzhì, jídà de zēngqiáng le tuánduì de níngjùlì.
Đặc tính vừa bao dung vừa quả đoán này đã tăng cường mạnh mẽ sức gắn kết của đội ngũ.
据统计,在其领导下,团队的整体工作效率提升了百分之三十。
Jù tǒngjì, zài qí lǐngdǎo xià, tuánduì de zhěngtǐ gōngzuò xiàolǜ tíshēng le bǎifēn zhī sānshí.
Theo thống kê, dưới sự lãnh đạo của ông, hiệu suất làm việc tổng thể của đội ngũ đã tăng 30%.
与传统强制性命令不同,他更注重通过激励机制引导员工自主创新。
Yǔ chuántǒng qiángzhìxìng mìnglìng bùtóng, tā gèng zhùzhòng tōngguò jīlì jīzhì yǐndǎo yuángōng zìzhǔ chuàngxīn.
Khác với các mệnh lệnh cưỡng chế truyền thống, ông chú trọng hơn vào việc dẫn dắt nhân viên tự chủ sáng tạo thông qua cơ chế kích thích.
尽管偶尔也会面临项目延期的风险,但他始终坚持给员工容错空间。
Jǐnguǎn ǒu'ěr yě huì miànlín xiàngmù yánqī de fēngxiǎn, dàn tā shǐzhōng jiānchí gěi yuángōng róngcuò kōngjiān.
Dù thỉnh thoảng cũng đối mặt với nguy cơ trễ hạn dự án, ông vẫn luôn kiên trì dành không gian cho phép sai sót cho nhân viên.
这种宽松的环境不仅没有引发放任自流,反而激发了员工的潜能。
Zhè zhǒng kuānsōng de huánjìng bùjǐn méiyǒu yǐnfā fàngrèn-zìliú, fǎn'ér jīfā le yuángōng de qiánnéng.
Môi trường thông thoáng này không những không dẫn đến sự buông thả, mà ngược lại còn khơi dậy tiềm năng của nhân viên.
事实证明,卓越的领导力并非源于严厉惩罚,而是源于心理安全感。
Shìshí zhèngmíng, zhuóyuè de lǐngdǎolì bìngfēi yuányú yánlì chéngfá, ér shì yuányú xīnlǐ ānquángǎn.
Thực tế chứng minh rằng, năng lực lãnh đạo xuất sắc không xuất phát từ hình phạt nghiêm khắc, mà xuất phát từ cảm giác an toàn tâm lý.
现代企业管理应当从中汲取经验,尊重个体价值以实现共赢。
Xiàndài qǐyè guǎnlǐ yīngdāng cóngzhōng jíqǔ jīngyàn, zūnzhòng gètǐ jiàzhí yǐ shíxiàn gòngyíng.
Quản trị doanh nghiệp hiện đại nên rút ra kinh nghiệm từ đó, tôn trọng giá trị cá nhân để đạt được hợp tác cùng thắng.
唯有建立长效的信任机制,企业才能在激烈的市场竞争中立于不败之地。
Wéiyǒu jiànlì chángxiào de xìnrèn jīzhì, qǐyè cái néng zài jīliè de shìchǎng jìngzhēng zhōng lìyú-búbàizhīdì.
Chỉ khi thiết lập được cơ chế tin tưởng lâu dài, doanh nghiệp mới có thể đứng ở thế không bị đánh bại trong cạnh tranh thị trường gay gắt.
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
khủng hoảng; lượng từ: 个 (gè)
“面对突发的经济危机,企业必须及时调整经营策略。”
nghe (tin tức); lắng nghe
“领导虚心听取了基层员工提出的改进建议。”
tồn tại cùng lúc; cùng tồn tại
“在这次改革中,机遇与挑战始终并存。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
nghiêm khắc; nghiêm ngặt
“父亲对我要求很严厉,希望我养成好习惯。”
phụ trách; chịu trách nhiệm; người phụ trách
“他是这个部门的新主管,工作很认真。”
từ bên trong; từ đó
“我仔细读书,从中学到了很多道理。”
thỉnh thoảng; đôi khi
“我偶尔会去那家餐厅吃饭。”
tha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dung
“好的文化应该包容不同的意见与生活习惯。”
mệnh lệnh; lệnh; lượng từ: 道 (dào), 个 (gè)
“士兵必须服从队长的命令。”
tăng cường; làm mạnh thêm
“坚持锻炼可以增强身体的抵抗力。”
Phương pháp quản lý nào mô tả đúng phong cách của giám đốc Trương?
Kết quả thực tế thu được dưới sự lãnh đạo của giám đốc Trương là gì?
Bài học quan trọng nhất về năng lực lãnh đạo rút ra từ bài đọc là gì?