
Đọc hiểu: Bạo lực mạng nơi công sở
Tiểu Mỹ đối mặt tin đồn thất thiệt trong nhóm chat công ty và cách giải quyết chuyên nghiệp.
Giới thiệu
Đoạn văn kể về cách Tiểu Mỹ ứng phó khi bị vu khống và chịu bạo lực lạnh tại nơi làm việc, qua đó bảo vệ danh dự và sức khỏe tâm lý của bản thân.
Bài đọc
小美最近在公司遭遇了严重的网络恶意造谣。
Xiǎoměi zuìjìn zài gōngsī zāoyùle yánzhòng de wǎngluò èyì zàoyáo.
Gần đây Tiểu Mỹ gặp phải sự bịa đặt vu khống ác ý nghiêm trọng trên mạng tại công ty.
匿名通讯软件群组中出现许多针对她的虚假言论。
Nìmíng tōngxùn ruǎnjiàn qúnzǔ zhōng chūxiàn xǔduō zhēnduì tā de xūjiǎ yánlùn.
Trong nhóm phần mềm nhắn tin ẩn danh xuất hiện nhiều lời lẽ sai sự thật nhắm vào cô.
同事们的疏远和职场冷暴力,让她哪怕极力忍耐也感到抑郁。
Tóngshìmen de shūyuǎn hé zhíchǎng lěngbàolì, ràng tā nǎpà jílì rěnnài yě gǎndào yìyù.
Sự xa lánh của đồng nghiệp và bạo lực lạnh nơi làm việc khiến cô dù đã hết sức nhẫn nhịn cũng cảm thấy trầm cảm.
情绪低落的小美决定向经验丰富的王老师寻求帮助。
Qíngxù dīluò de Xiǎoměi juédìng xiàng jīngyàn fēngfù de Wáng lǎoshī xúnqiú bāngzhù.
Tiểu Mỹ với tâm trạng suy sụp đã quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ từ thầy Vương giàu kinh nghiệm.
王老师耐心安慰她,并建议她不要盲目消极应对。
Wáng lǎoshī nàixīn ānwèi tā, bìng jiànyì tā bùyào mángmù xiāojí yìngduì.
Thầy Vương kiên nhẫn an ủi và khuyên cô không nên đối phó một cách tiêu cực, mù quáng.
在老师的指导下,她开始秘密收集相关聊天记录作为证据。
Zài lǎoshī de zhǐdǎo xià, tā kāishǐ mìmì shōují xiāngguān liáotiān jìlù zuòwéi zhèngjù.
Dưới sự hướng dẫn của thầy, cô bắt đầu bí mật thu thập lịch sử trò chuyện liên quan làm bằng chứng.
随后,她正式向公司人力资源部与法律部门提出申诉。
Suíhòu, tā zhèngshì xiàng gōngsī rénlì zīyuánbù yǔ fǎlǜ bùmén tíchū shēnsù.
Sau đó, cô chính thức gửi đơn khiếu nại lên phòng nhân sự và bộ phận pháp lý của công ty.
管理层对此事高度重视,进而展开了严肃的内部调查。
Guǎnlǐcéng duì cǐ shì gāodù zhòngshì, jìn'ér zhǎnkāile yánsù de nèibù diàochá.
Ban quản lý rất coi trọng sự việc này, từ đó tiến hành một cuộc điều tra nội bộ nghiêm túc.
调查查明了真相,公司对违规造谣者予以严肃处理。
Diàochá chámíngle zhēnxiàng, gōngsī duì wéiguī zàoyáozhě yǔyǐ yánsù chǔlǐ.
Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ sự thật, công ty xử lý nghiêm khắc đối với người tung tin bịa đặt vi phạm.
这一结果彻底恢复了她的个人名誉,也解除了心理压力。
Zhè yí jiéguǒ chèdǐ huīfùle tā de gèrén míngyù, yě jiěchúle xīnlǐ yālì.
Kết quả này đã khôi phục hoàn toàn danh dự cá nhân của cô, đồng thời giải tỏa áp lực tâm lý.
积极维权使小美重新找回了工作的信心和生活的快乐。
Jījí wéiquán shǐ Xiǎoměi chóngxīn zhǎohuíle gōngzuò de xìnxīn hé shēnghuó de kuàilè.
Việc tích cực bảo vệ quyền lợi giúp Tiểu Mỹ tìm lại niềm tin công việc và niềm vui cuộc sống.
danh tiếng; danh dự; vinh dự
“这件事严重损害了他的名誉。”
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
“我们要积极应对面临的各种挑战。”
cảm xúc; tâm trạng; trạng thái tinh thần
“面对压力时要学会控制自己的情绪。”
việc này
“此事关系重大,我们必须向上级当面汇报。”
chia; tách; phá
“我们今天要去拜访解教授。”
truyền thông; tin tức; phóng sự
“山区里的通讯网络需要进一步改善。”
gặp phải; gặp gỡ; trải nghiệm (đau khổ)
“听完他的不幸遭遇,大家都深表同情。”
trang nghiêm; nghiêm trọng; nghiêm túc
“开会的时候,大家的神情都非常严肃。”
an ủi; động viên; lượng từ: 个 (gè)
“朋友难过时,我不知道该怎么安慰他。”
nhắm vào đối tượng hoặc mục tiêu xác định
“这家企业推出了定向招募计划。”
tìm kiếm; tìm
“我们正在寻求解决问题的新方法。”
khôi phục; tiếp tục; phục hồi
“休息了几天以后,他的身体终于恢复了健康。”
Khi phải chịu sự xa lánh và tin đồn vô căn cứ, phản ứng tâm lý ban đầu của Tiểu Mỹ là gì?
Theo gợi ý của thầy Vương, Tiểu Mỹ đã làm hành động gì để chuẩn bị tự bảo vệ mình?
Ban quản lý công ty đã giải quyết vụ việc khiếu nại của Tiểu Mỹ như thế nào?
