
Đọc hiểu: Bài học cuộc sống
Đoạn văn kể một trải nghiệm và rút ra bài học sâu sắc hơn HSK1-3.
Giới thiệu
Bài đọc HSK6: Một đề án bị từ chối khiến người viết nhìn lại ý nghĩa của sự kiên trì và cách đối diện với thất bại.
Bài đọc
刚参加工作时,我坚信只要足够努力,就一定能获得认可。
Gāng cānjiā gōngzuò shí, wǒ jiānxìn zhǐyào zúgòu nǔlì, jiù yídìng néng huòdé rènkě.
Khi mới đi làm, tôi tin chắc chỉ cần đủ nỗ lực thì nhất định sẽ được công nhận.
因此,负责第一个项目时,我连续一个月加班修改方案。
Yīncǐ, fùzé dì yī ge xiàngmù shí, wǒ liánxù yí ge yuè jiābān xiūgǎi fāng'àn.
Vì vậy, khi phụ trách dự án đầu tiên, tôi liên tục tăng ca suốt một tháng để sửa đề án.
然而,方案最终被否决,理由是没有充分考虑客户的实际需求。
Rán'ér, fāng'àn zuìzhōng bèi fǒujué, lǐyóu shì méiyǒu chōngfèn kǎolǜ kèhù de shíjì xūqiú.
Thế nhưng, đề án cuối cùng bị bác bỏ vì chưa cân nhắc đầy đủ nhu cầu thực tế của khách hàng.
我既委屈又失望,甚至怀疑自己根本不适合这份工作。
Wǒ jì wěiqu yòu shīwàng, shènzhì huáiyí zìjǐ gēnběn bú shìhé zhè fèn gōngzuò.
Tôi vừa tủi thân vừa thất vọng, thậm chí nghi ngờ mình hoàn toàn không phù hợp với công việc này.
一位同事却提醒我,投入的时间并不能直接证明方案的价值。
Yí wèi tóngshì què tíxǐng wǒ, tóurù de shíjiān bìng bù néng zhíjiē zhèngmíng fāng'àn de jiàzhí.
Một đồng nghiệp lại nhắc tôi rằng thời gian bỏ ra không thể trực tiếp chứng minh giá trị của đề án.
这句话虽然刺耳,却使我开始反思自己的工作方式。
Zhè jù huà suīrán cì'ěr, què shǐ wǒ kāishǐ fǎnsī zìjǐ de gōngzuò fāngshì.
Lời nói ấy tuy chói tai nhưng khiến tôi bắt đầu nhìn lại cách làm việc của mình.
回顾整个过程,我才发现自己急于表现,却忽略了倾听。
Huígù zhěnggè guòchéng, wǒ cái fāxiàn zìjǐ jíyú biǎoxiàn, què hūlüè le qīngtīng.
Nhìn lại toàn bộ quá trình, tôi mới nhận ra mình nóng lòng thể hiện mà bỏ qua việc lắng nghe.
于是,我没有立即重写方案,而是先与客户逐一沟通。
Yúshì, wǒ méiyǒu lìjí chóngxiě fāng'àn, ér shì xiān yǔ kèhù zhúyī gōutōng.
Vì thế, tôi không viết lại đề án ngay mà trước hết trao đổi lần lượt với từng khách hàng.
根据他们的反馈,我删去了复杂却不实用的内容。
Gēnjù tāmen de fǎnkuì, wǒ shānqù le fùzá què bù shíyòng de nèiróng.
Dựa trên phản hồi của họ, tôi xóa bỏ những nội dung phức tạp nhưng không thiết thực.
调整后的方案不仅获得通过,还降低了项目成本。
Tiáozhěng hòu de fāng'àn bùjǐn huòdé tōngguò, hái jiàngdī le xiàngmù chéngběn.
Đề án sau điều chỉnh không chỉ được thông qua mà còn giảm chi phí dự án.
这次经历让我明白,承认判断有误,并不等于否定自己的能力。
Zhè cì jīnglì ràng wǒ míngbai, chéngrèn pànduàn yǒu wù, bìng bù děngyú fǒudìng zìjǐ de nénglì.
Trải nghiệm này giúp tôi hiểu rằng thừa nhận phán đoán sai không đồng nghĩa với phủ nhận năng lực của bản thân.
真正的坚持不是拒绝改变,而是在反思中寻找更有效的方向。
Zhēnzhèng de jiānchí bú shì jùjué gǎibiàn, ér shì zài fǎnsī zhōng xúnzhǎo gèng yǒuxiào de fāngxiàng.
Kiên trì thực sự không phải là từ chối thay đổi, mà là qua việc suy xét lại để tìm hướng đi hiệu quả hơn.
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
bỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
“在制定商业计划时,绝不能忽略任何潜在的风险。”
nhầm lỗi; sai lầm; lỡ
“他因为贪玩而误了大事。”
suy nghĩ lại; nhìn lại; đánh giá lại
“老师让我们反思这次考试的失误。”
khách hàng
“我们要认真对待每一位客户的需求。”
chói tai
“深夜里突然传来一声刺耳的刹车声。”
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
phủ quyết; bác bỏ
“董事会最终否决了这项预算方案。”
nhìn lại; ôn lại
“会议开始前,经理回顾了去年的工作成绩。”
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
“这种产品的生产成本很高。”
từ chối; khước từ; bác bỏ
“他礼貌地拒绝了对方的邀请。”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
Vì sao đề án đầu tiên bị bác bỏ?
Thay đổi nào giúp người viết cải thiện đề án?
Bài học cốt lõi người viết rút ra là gì?
