
Đọc hiểu: Số hoá di sản văn hoá phi vật thể
Đại Vệ và Thầy Vương thảo luận việc dùng công nghệ 3D để bảo tồn nghệ thuật truyền thống.
Giới thiệu
Bài đọc bàn về việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và quét 3D trong bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, phân tích mặt tích cực lẫn thách thức của quá trình số hóa.
Bài đọc
大卫近期致力于撰写关于传统艺术保护的毕业论文。
Dàwèi jìnqī zhìlì yú zhuànxiě guānyú chuántǒng yìshù bǎohù de bìyè lùnwén.
Đại Vệ gần đây đang dốc sức viết luận văn tốt nghiệp về bảo tồn nghệ thuật truyền thống.
鉴于许多民间手工艺濒临失传,王老师建议他尝试数字化方案。
Jiànyú xǔduō mínjiān shǒugōngyì bīnlín shīchuán, Wáng lǎoshī jiànyì tā chángshì shùzìhuà fāng'àn.
Xét thấy nhiều nghề thủ công dân gian có nguy cơ mai một, thầy Vương khuyên anh nên thử nghiệm phương án số hóa.
导师提议利用虚拟现实和三维扫描技术,对工匠动作进行精准记录。
Dǎoshī tíyì lìyòng xūnǐ xiànshí hé sānwéi sǎomiáo jìshù, duì gōngjiàng dòngzuò jìnxíng jīngzhǔn jìlù.
Giảng viên hướng dẫn đề xuất ứng dụng thực tế ảo và quét 3D để ghi chép chuẩn xác từng động tác của nghệ nhân.
这种现代科技能突破时空限制,永久保存珍贵的工艺细节与数据。
Zhè zhǒng xiàndài kējì néng tūpò shíkōng xiànzhì, yǒngjiǔ bǎocún zhēnguì de gōngyì xìjié yǔ shùjù.
Công nghệ hiện đại này có thể vượt qua giới hạn thời gian và không gian, lưu giữ vĩnh viễn dữ liệu và chi tiết thủ công quý báu.
广大受众借助沉浸式设备,便能身临其境地领略传统非遗的魅力。
Guǎngdà shòuzhòng jièzhù chénjìn shì shèbèi, biàn néng shēnlínqíjìng de lǐnglüè chuántǒng fēiyí de mèilì.
Công chúng đông đảo chỉ cần thiết bị tương tác nhập vai là có thể trực tiếp trải nghiệm sức hút của di sản phi vật thể.
然而,纯粹依赖数字模拟,势必会削弱人际交流所传递的温度。
Rán'ér, chúncuì yīlài shùzì mónǐ, shìbì huì xuēruò rénjì jiāoliú suǒ chuándì de wēndù.
Tuy nhiên, việc thuần túy phụ thuộc vào mô phỏng kỹ thuật số chắc chắn sẽ làm suy giảm sự ấm áp được truyền tải qua giao lưu giữa người với người.
虚拟影像固然逼真,却难以还原工匠师傅当下的心境与独特手感。
Xūnǐ yǐngxiàng gùrán bīzhēn, què nányǐ huányuán gōngjiàng shīfu dāngxià de xīnjìng yǔ dútè shǒugǎn.
Hình ảnh ảo dẫu chân thực nhưng khó tái hiện tâm thế và cảm giác xúc giác độc đáo của nghệ nhân lúc tác nghiệp.
尽管存在争议,技术赋能仍为抢救濒危文化遗产提供了关键途径。
Jǐnguǎn cúnzài zhēngyì, jìshù fùnéng réng wèi qiǎngjiù bīnwēi wénhuà yíchǎn tígōng le guānjiàn tújìng.
Dù còn tranh cãi, việc ứng dụng công nghệ vẫn mở ra con đường then chốt để cứu vãn các di sản văn hóa nguy cấp.
随着老一辈手艺人逐渐凋零,建立完整的数字数据库已迫在眉睫。
Suízhe lǎoyībèi shǒuyìrén zhújiàn diāolíng, jiànlì wánzhěng de shùzì shùjùkù yǐ pòzàiméijié.
Khi thế hệ nghệ nhân gạo cội dần vắng bóng, việc xây dựng cơ sở dữ liệu số hoàn chỉnh đã vô cùng cấp bách.
唯有将数字存储与活态传承相融合,非遗才能真正焕发新生。
Wéiyǒu jiāng shùzì cúnchǔ yǔ huótài chuánchéng xiāng rónghé, fēiyí cái néng zhēnzhèng huànfā xīnshēng.
Chỉ khi kết hợp lưu trữ số hóa với việc truyền dạy kế thừa thực tế, di sản phi vật thể mới thực sự được hồi sinh.
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
“现代人越来越依赖手机,离开它就感到不安。”
bên bờ của; (nghĩa bóng) sắp; chạm đến gần
“由于环境被严重破坏,很多珍稀动物濒临灭绝。”
nghệ sĩ biểu diễn; diễn viên
“这位艺人在舞台上的表现非常精彩。”
dung hòa; hòa quyện; hòa trộn
“这部电影巧妙地融合了传统文化与现代科技。”
cách; phương pháp; kênh
“阅读是获取知识和开拓视野的重要途径。”
tranh cãi; tranh chấp; tranh luận
“这个方案在公司内部引起了很大的争议。”
truyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối
“保护和传承优秀传统文化是当代青年义不容辞的责任。”
truyền đạt; chuyển cho người khác; (toán) bắc cầu
“运动会上,同学们互相传递接力棒。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
thừa nhận (đúng là...)
“质量固然重要,但价格也不能太贵。”
người hướng dẫn; cố vấn; giáo viên hướng dẫn
“王老师是我的硕士研究生导师。”
thử; cố gắng; lượng từ: 次 (cì)
“面对新工作,我们要勇于尝试。”
Thầy Vương gợi ý Đại Vệ áp dụng giải pháp nào cho đề tài luận văn?
Theo bài đọc, nhược điểm của việc hoàn toàn phụ thuộc vào mô phỏng số hóa là gì?
Điều kiện then chốt nào giúp di sản phi vật thể thực sự được hồi sinh?