XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Đọc hiểu: Phân tích dữ liệu trong thể thao thành tích cao

Đọc hiểu: Phân tích dữ liệu trong thể thao thành tích cao

Cao Tiểu Minh áp dụng thiết bị cảm biến để tối ưu hoá giáo án huấn luyện thể thao.

Reading: Data Analytics in High-Performance SportsREADING10 phút+15 XP0 thoại · 12 từ · 3 bài tập

Giới thiệu

Đoạn văn kể về việc trợ lý huấn luyện viên Cao Tiểu Minh áp dụng hệ thống phân tích dữ liệu sinh trắc học vào huấn luyện thể thao, giúp xóa bỏ nghi ngờ và nâng cao thành tích thi đấu.

Bài đọc

作为助理教练的高晓明,主张将生物识别数据分析系统引入日常训练。

Zuòwéi zhùlǐ jiàoliàn de Gāo Xiǎomíng, zhǔzhāng jiāng shēngwù shíbié shùjù fēnxī xìtǒng yǐnrù rìcháng xùnliàn.

Với tư cách là trợ lý huấn luyện viên, Cao Tiểu Minh chủ trương đưa hệ thống phân tích dữ liệu sinh trắc học vào huấn luyện hàng ngày.

然而,许多资深教练对此产生怀疑,认为这破坏了球队传统的训练模式。

Rán'ér, xǔduō zīshēn jiàoliàn duì cǐ chǎnshēng huáiyí, rènwéi zhè pòhuài le qiúduì chuántǒng de xùnliàn móshì.

Tuy nhiên, nhiều huấn luyện viên kỳ cựu lại hoài nghi về điều này, cho rằng nó phá vỡ mô hình huấn luyện truyền thống của đội bóng.

面对巨大的阻力与观念上的分歧,高晓明并没有选择妥协与放弃。

Miànduì jùdà de zǔlì yǔ guānniàn shang de fēnqí, Gāo Xiǎomíng bìng méiyǒu xuǎnzé tuǒxié yǔ fàngqì.

Đối mặt với lực cản lớn và sự bất đồng về quan niệm, Cao Tiểu Minh không lựa chọn thỏa hiệp hay bỏ cuộc.

他首先在一小部分年轻运动员身上展开试点,实时监测他们的身体指标。

Tā shǒuxiān zài yī xiǎobùfen niánqīng yùndòngyuán shēnshang zhǎnkāi shìdiǎn, shíshí jiāncè tāmen de shēntǐ zhǐbiāo.

Anh ấy trước tiên triển khai thử nghiệm trên một nhóm nhỏ vận động viên trẻ, theo dõi thời gian thực các chỉ số cơ thể của họ.

该系统能精确记录运动员的心率与负荷,并深度评估肌肉疲劳程度。

Gāi xìtǒng néng jīngquè jìlù yùndòngyuán de xīnlǜ yǔ fùhè, bìng shēndù pínggū jīròu píláo chéngdù.

Hệ thống này có thể ghi lại chính xác nhịp tim cùng tải trọng vận động, đồng thời đánh giá sâu mức độ mỏi cơ.

依据客观数据,教练组能够及时调整运动强度,避免过度疲劳导致损伤。

Yījù kèguān shùjù, jiàoliànzǔ nénggòu jíshí tiáozhěng yùndòng qiángdù, bìmiǎn guòdù píláo dǎozhì sǔnshāng.

Căn cứ vào dữ liệu khách quan, ban huấn luyện có thể kịp thời điều chỉnh cường độ vận động, tránh chấn thương do quá sức.

经过数月的科学训练,试点小组在伤病预防方面的成效迅速显现。

Jīngguò shù yuè de kēxué xùnliàn, shìdiǎn xiǎozǔ zài shāngbìng yùfáng fāngmiàn de chéngxiào xùnsù xiǎnxiàn.

Trải qua vài tháng huấn luyện khoa học, hiệu quả trong việc phòng ngừa chấn thương của nhóm thử nghiệm nhanh chóng thể hiện rõ.

数据显示,该小组的伤病发生率比以往同期下降了将近百分之四十。

Shùjù xiǎnshì, gāi xiǎozǔ de shāngbìng fāshēng lǜ bǐ yǐwǎng tóngqī xiàjiàng le jiāngjìn bǎifēnzhī sìshí.

Dữ liệu cho thấy tỷ lệ chấn thương của nhóm này đã giảm gần 40% so với cùng kỳ trước đó.

不仅如此,队员们在对抗中的爆发力与体能储备也获得了显著提升。

Bùjǐn rúcǐ, duìyuánmen zài duìkàng zhōng de bàofālì yǔ tǐnéng chǔbèi yě huòdé le xiǎnzhù tíshēng.

Không chỉ vậy, sức bộc phát và khả năng dự trữ thể lực của các thành viên trong các pha tranh chấp cũng được nâng cao rõ rệt.

在随后的锦标赛中,这几位运动员凭借优异表现带领全队斩获了冠军。

Zài suíhòu de jǐnbiāosài zhōng, zhè jǐ wèi yùndòngyuán píngjiè yōuyì biǎoxiàn dàilǐng quánduì zhǎnhuò le guànjūn.

Trong giải vô địch sau đó, những vận động viên này nhờ thể hiện xuất sắc đã dẫn dắt toàn đội giành chức vô địch.

这一事实最终打消了大家的疑虑,使科学数据分析成为全队的共识。

Zhè yí shìshí zuìzhōng dǎxiāo le dàjiā de yílǜ, shǐ kēxué shùjù fēnxī chéngwéi quánduì de gòngshí.

Sự thật này cuối cùng đã xóa tan mọi mối nghi ngại, biến việc phân tích dữ liệu khoa học thành sự đồng thuận chung của cả đội.