
Đọc hiểu: Di truyền ngoại gen và sự truyền dẫn biểu hiện căng thẳng qua thế hệ
Phân tích cơ chế biến đổi hóa học trên ADN do áp lực tâm lý kéo dài mà không làm thay đổi trình tự nucleotide.
Giới thiệu
Đoạn văn tìm hiểu về cơ chế di truyền ngoại gen (epigenetics) và sự truyền dẫn ảnh hưởng của sang chấn tâm lý qua các thế hệ. Qua đó, người đọc nắm bắt cơ chế methyl hóa ADN cùng triển vọng can thiệp lâm sàng để ngăn chặn chuỗi di truyền này.
Bài đọc
小美最近在阅读一项关于创伤后应激障碍的学术研究。
Xiǎoměi zuìjìn zài yuèdú yí xiàng guānyú chuāngshāng hòu yīngjī zhàng'ài de xuéshù yánjiū.
Tiểu Mỹ gần đây đang đọc một nghiên cứu học thuật về chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn.
凡是经历过严重心理创伤的家庭,往往承受着巨大的精神压力。
Fánshì jīnglì guò yánzhòng xīnlǐ chuāngshāng de jiātíng, wǎngwǎng chéngshòuzhe jùdà de jīngshén yālì.
Phàm là những gia đình từng trải qua tổn thương tâm lý nghiêm trọng thường phải chịu áp lực tinh thần to lớn.
令人惊讶的是,这种痛苦体验不免会悄然波及至其后代群体。
Lìng rén jīngyà de shì, zhè zhǒng tòngkǔ tǐyàn bùmiǎn huì qiǎorán bōjí zhì qí hòudài qúntǐ.
Điều đáng ngạc nhiên là trải nghiệm đau khổ này không tránh khỏi việc âm thầm lan truyền đến thế hệ con cháu.
科学家们深入探索后发现,表观遗传学生物标志物在其中极其关键。
Kēxuéjiāmen shēnrù tànsuǒ hòu fāxiàn, biǎoguān yíchuánxué shēngwù biāozhìwù zài qízhōng jíqí guānjiàn.
Các nhà khoa học sau khi nghiên cứu sâu đã phát hiện dấu ấn sinh học ngoại gen giữ vai trò cực kỳ then chốt.
长期处于应激状态会导致个体体内的去氧核糖核酸甲基化发生改变。
Chángqī chǔyú yīngjī zhuàngtài huì dǎozhì gètǐ tǐnèi de qùyǎnghétánghésuān jiǎjīhuà fāshēng gǎibiàn.
Trạng thái căng thẳng kéo dài dẫn tới sự biến đổi methyl hóa ADN trong cơ thể cá nhân.
尽管这一过程没有改变基因序列,却直接影响了基因的表达方式。
Jǐnguǎn zhè yí guòchéng méiyǒu gǎibiàn jīyīn xùliè, què zhíjiē yǐngxiǎng le jīyīn de biǎodá fāngshì.
Dẫu quá trình này không làm thay đổi trình tự gen, nhưng lại tác động trực tiếp đến cách thức biểu hiện gen.
异常的修饰模式不仅削弱了抗压能力,甚至还会跨代传递给下一代。
Yìcháng de xiūshì móshì bùjǐn xuēruò le kàngyā nénglì, shènzhì hái huì kuàdài chuándì gěi xià yí dài.
Mô hình biến đổi bất thường không chỉ làm suy giảm khả năng chịu áp lực mà thậm chí còn truyền sang thế hệ sau.
不过,这种分子层面的遗传印记绝非极其不可逆转的终身烙印。
Búguò, zhè zhǒng fēnzǐ céngmiàn de yíchuán yìnjì juéfēi jíqí bù kě nìzhuǎn de zhōngshēn làoyìn.
Tuy nhiên, dấu ấn di truyền ở cấp độ phân tử này tuyệt đối không phải là vết hằn suốt đời cực kỳ bất biến.
临床医学研究显示,适当的心理干预与药物治疗能够修复受损细胞。
Línchuáng yīxué yánjiū xiǎnshì, shìdàng de xīnlǐ gānyù yǔ yàowù zhìliáo nénggòu xiūfù shòusǔn xìbāo.
Nghiên cứu y học lâm sàng chỉ ra rằng can thiệp tâm lý và điều trị bằng thuốc phù hợp có thể phục hồi tế bào tổn thương.
这一突破为切断创伤代际遗传链条提供了充满希望的全新视角。
Zhè yí tūpò wèi qiēduàn chuāngshāng dài jì yíchuán liàntiáo tígōng le chōngmǎn xīwàng de quánxīn shìjiǎo.
Đột phá này đem lại một góc nhìn hoàn toàn mới đầy hy vọng nhằm cắt đứt chuỗi di truyền sang chấn qua các thế hệ.
hoàn toàn mới; hoàn toàn mới mẻ
“公司推出了一款全新的产品,受到消费者的热烈欢迎。”
mỗi và mọi; mọi; tất cả; bất kỳ
“凡是参加本次培训的员工,都能获得证书。”
bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt
“专家正在检查设备出现的异常情况。”
khám phá; thăm dò
“科学家们一直在探索宇宙的奥秘。”
tế bào (sinh học)
“人体由数万亿个细胞组成,每种细胞都有不同的功能。”
bước qua; sải bước; cưỡi
“他迈着大步跨过了路面上的积水。”
phù hợp; thích hợp
“他根据实际情况做出了适当的调整。”
rào cản; chướng ngại; sự cản trở
“语言障碍让他在国外生活很不方便。”
vết thương; chấn thương; tổn thương
“时间会慢慢平复心灵的创伤。”
gen (từ mượn)
“科学研究表明,这种疾病与遗传基因有关。”
không thể tránh khỏi
“第一次参加比赛,他不免有些紧张。”
khôi phục; trùng tu; (máy tính) sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.)
“工人们正在修复那座古老的桥。”
Theo đoạn văn, sự thay đổi methyl hóa ADN do căng thẳng kéo dài có đặc điểm gì?
Nhận định nào sau đây đúng về các dấu ấn di truyền phân tử do sang chấn gây ra?
Nghiên cứu mà Tiểu Mỹ đọc đem lại ý nghĩa quan trọng nào?
