
Đọc hiểu: Vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông
Đoạn văn kể quá trình vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.
Giới thiệu
Bài đọc kể về hành trình vượt qua nỗi sợ thuyết trình trước đám đông thông qua việc nhận diện tâm lý và kiên trì rèn luyện.
Bài đọc
曾经,在公众面前发表演讲对我而言是一场难以摆脱的噩梦。
Céngjīng, zài gōngzhòng miànqián fābiǎo yǎnjiǎng duì wǒ ér yán shì yì chǎng nányǐ bǎituō de èmèng.
Trước đây, phát biểu trước công chúng đối với tôi là một cơn ác mộng khó thoát khỏi.
每逢站上讲台,我便会心跳加速、思维混乱,甚至陷入极度恐慌。
Měi féng zhàn shàng jiǎngtái, wǒ biàn huì xīntiào jiāsù, sīwéi hùnluàn, shènzhì xiànrù jídù kǒnghuāng.
Mỗi khi bước lên bục giảng, tim tôi lại đập nhanh, suy nghĩ hỗn loạn, thậm chí rơi vào hoảng loạn tột độ.
经过深入反思,我意识到这种恐惧主要源于对失败和他人评价的过度担忧。
Jīngguò shēnrù fǎnsī, wǒ yìshí dào zhè zhǒng kǒngjù zhǔyào yuányú duì shībài hé tārén píngjià de guòdù dānyōu.
Sau khi suy ngẫm sâu sắc, tôi nhận ra nỗi sợ này bắt nguồn chủ yếu từ sự lo lắng thái quá về thất bại và đánh giá của người khác.
为了克服这一心理障碍,我决定采取系统性的脱敏训练方法。
Wèile kèfú zhè yì xīnlǐ zhàng'ài, wǒ juédìng cǎiqǔ xìtǒngxìng de tuōmǐn xùnliàn fāngfǎ.
Để khắc phục rào cản tâm lý này, tôi quyết định áp dụng phương pháp rèn luyện giải mẫn cảm có hệ thống.
起初,我对着镜子反复背诵讲稿,仔细调整自己的肢体语言和面部表情。
Qǐchū, wǒ duìzhe jìngzi fǎnfù bèisòng jiǎnggǎo, zǐxì tiáozhěng zìjǐ de zhītǐ yǔyán hé miànbù biǎoqíng.
Ban đầu, tôi đứng trước gương học thuộc lòng bài phát biểu nhiều lần, cẩn thận điều chỉnh ngôn ngữ cơ thể và nét mặt.
随后,我尝试用手机录下练习过程,以便精准找出表达中的漏洞与缺陷。
Suíhòu, wǒ chángshì yòng shǒujī lù xià liànxí guòchéng, yǐbiàn jīngzhǔn zhǎo chū biǎodá zhōng de lòudòng yǔ quēxiàn.
Tiếp đó, tôi thử dùng điện thoại ghi lại quá trình luyện tập để tìm ra chính xác các lỗ hổng và thiếu sót trong diễn đạt.
不仅如此,我还主动邀请几位好友充当听众,虚心听取他们的反馈意见。
Bùjǐn rúcǐ, wǒ hái zhǔdòng yāoqǐng jǐ wèi hǎoyǒu chōngdāng tīngzhòng, xūxīn tīngqǔ tāmen de fǎnkuì yìjiàn.
Không chỉ vậy, tôi còn chủ động mời vài người bạn thân làm thính giả, khiêm tốn lắng nghe ý kiến phản hồi của họ.
虽然最初在朋友面前发言仍感到局促,但随着次数增加,紧张感逐渐消退。
Suīrán zuìchū zài péngyou miànqián fāyán réng gǎndào júcù, dàn suízhe cìshù zēngjiā, jǐnzhāng gǎn zhújiàn xiāotuì.
Dù ban đầu nói trước mặt bạn bè vẫn thấy gượng gạo, nhưng số lần tăng lên khiến cảm giác căng thẳng dần tan biến.
在上个月的行业研讨会上,我终于迎来了检验成果的关键时刻。
Zài shàng gè yuè de hángyè yántǎohuì shang, wǒ zhōngyú yínglái le jiǎnyàn chéngguǒ de guānjiàn shíkè.
Tại hội thảo ngành tháng trước, cuối cùng tôi đã đón nhận thời khắc then chốt để kiểm nghiệm thành quả.
面对台下数百名专业人士,我沉着冷静,条理清晰地完成了整场汇报。
Miànduì táixià shù bǎi míng zhuānyè rénshì, wǒ chénzhuó lěngjìng, tiáolǐ qīngxī de wánchéng le zhěng chǎng huìbào.
Đối mặt hàng trăm chuyên gia dưới khán đài, tôi điềm tĩnh, hoàn thành toàn bộ bài báo cáo một cách mạch lạc.
这次经历让我明白,战胜恐惧并非消除紧张,而是学会与它从容共处。
Zhè cì jīnglì ràng wǒ míngbai, zhànshèng kǒngjù bìng fēi xiāochú jǐnzhāng, ér shì xuéhuì yǔ tā cóngróng gòngchǔ.
Trải nghiệm này giúp tôi hiểu ra, chiến thắng nỗi sợ không phải là triệt tiêu sự căng thẳng, mà là học cách ung dung chung sống với nó.
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
nghe (tin tức); lắng nghe
“领导虚心听取了基层员工提出的改进建议。”
học; thành thạo; viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)
“他花了三个月终于学会了骑自行车。”
lo lắng; quan ngại
“父母对孩子的健康总是十分担忧。”
sắp xếp; trật tự; ngăn nắp
“他的发言条理清晰,让在场所有人都信服。”
số lần; tần suất; số thứ tự (trong một chuỗi)
“增加练习的次数有助于提高听说能力。”
hỗn loạn; mất trật tự
“突发的停电导致整个车站秩序混乱。”
khuyết điểm; thiếu sót
“这个产品设计存在严重的缺陷。”
chào đón (khách hoặc người mới); (ví von) mở ra
“学校今天迎来了许多新学生。”
rơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh)
“谈判破裂之后,双方关系陷入了僵局。”
rào cản; chướng ngại; sự cản trở
“语言障碍让他在国外生活很不方便。”
thoải mái; không vội vàng; bình tĩnh
“面对复杂的问题,他显得十分从容。”
Theo đoạn văn, nguyên nhân chính khiến tác giả sợ phát biểu là gì?
Tác giả đã KHÔNG sử dụng biện pháp nào sau đây trong quá trình luyện tập?
Tác giả rút ra bài học gì sau khi hoàn thành buổi báo cáo tại hội thảo?
