
Viết thành ngữ/cụm từ thông dụng
Nhận diện và luyện viết lại 5 thành ngữ/cụm từ HSK6 thông dụng.
Giới thiệu
Luyện viết 5 thành ngữ HSK6 thông dụng trong giao tiếp, văn viết. Đọc gợi ý, gõ lại đầy đủ thành ngữ.
Chữ cần học
不可思议 (bù kě sī yì) — Không thể tưởng tượng nổi
Diễn tả điều kỳ lạ, khó tin.
理所当然 (lǐ suǒ dāng rán) — Đương nhiên, hợp lẽ
Chỉ điều được xem là hiển nhiên, đúng lẽ.
恍然大悟 (huǎng rán dà wù) — Bỗng nhiên hiểu ra
Dùng khi chợt hiểu rõ điều trước đó còn thắc mắc.
全力以赴 (quán lì yǐ fù) — Dốc toàn lực
Nhấn mạnh việc dành hết sức để hoàn thành nhiệm vụ.
实事求是 (shí shì qiú shì) — Dựa vào thực tế để tìm ra sự thật
Đề cao thái độ khách quan, không bóp méo sự thật.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
không thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung; khó mà hiểu nổi
“他仅用一个月就学会了这门技术,真不可思议。”
đương nhiên (thành ngữ); hợp lý và được mong đợi một cách tự nhiên; không thể tránh khỏi và đúng đắn
“父母对我们的关爱无微不至,但我们不能视之为理所当然。”
đột nhiên nhận ra; bỗng nhiên hiểu ra
“听完老师的解释,他才恍然大悟。”
dốc hết sức; nỗ lực hết mình
“面对即将到来的考试,所有学员都在全力以赴地备考。”
cầu thị; tôn trọng sự thật khách quan; thực tế
“做学术研究必须坚持实事求是的态度。”
Gõ thành ngữ nghĩa là “không thể tưởng tượng nổi”.
Đang tải nét…
Gõ thành ngữ nghĩa là “đương nhiên, hợp lẽ”.
Đang tải nét…
Gõ thành ngữ nghĩa là “bỗng nhiên hiểu ra”.
Đang tải nét…
Gõ thành ngữ nghĩa là “dốc toàn lực”.
Đang tải nét…
Gõ thành ngữ nghĩa là “dựa vào thực tế để tìm ra sự thật”.
Đang tải nét…
