
Viết từ về dịch thuật văn học & xuất bản đa ngữ
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về dịch thuật văn học & xuất bản đa ngữ.
Giới thiệu
Năm từ HSK6 sau đây mô tả kỹ thuật xử lý văn bản và thẩm mỹ ngôn từ trong dịch thuật văn học, phê bình câu chữ và xuất bản tác phẩm — những từ cần nắm vững khi làm việc với bản thảo đa ngữ.
Chữ cần học
诠释 (quánshì) — diễn giải,诠释 nghĩa là giải thích rõ ràng và đầy đủ ý nghĩa của một văn bản
Dùng khi dịch giả không chỉ dịch mà còn làm sáng tỏ tầng nghĩa sâu của tác phẩm.
晦涩 (huìsè) — tối nghĩa, khó hiểu — chỉ văn phong rối rắm, khó tiếp cận
Thường dùng để phê bình bản dịch hoặc bản thảo có câu chữ quá phức tạp, thiếu mạch lạc.
审定 (shěndìng) — thẩm định, xét duyệt và phê chuẩn chính thức
Dùng trong ngữ cảnh nhà xuất bản hoặc hội đồng biên tập xét duyệt bản thảo trước khi in.
连贯 (liánguàn) — mạch lạc, liền mạch — chỉ sự thống nhất và trôi chảy trong văn bản
Biên tập viên yêu cầu bản dịch phải 连贯, tức các đoạn văn phải nối tiếp nhau tự nhiên.
润色 (rùnsè) — trau chuốt, chỉnh sửa câu chữ cho bóng bẩy và tinh tế hơn
Khác với sửa lỗi — 润色 là nâng cao vẻ đẹp ngôn từ, không phải sửa sai về nội dung.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
trau chuốt (một tác phẩm viết); thêm một vài nét hoàn thiện cho (một bài viết, bức tranh, v.v.)
thẩm định; sàng lọc; đánh giá
“教育部门对新版教材进行了严格审定,才允许在全国学校使用。”
khó hiểu; bí ẩn
diễn giải; bình luận và giải thích; chú giải
kết nối (các yếu tố khác biệt); mạch lạc (câu chuyện, lập luận, v.v.)
bị tắc; bị chặn; không thể đi qua
“这条道路正在施工,车辆暂时不通。”
làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộ
“这家手工小作坊专门制作传统工艺品。”
triết học; lượng từ: 个 (gè)
“他在大学主修西方哲学,思考问题很有逻辑。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
xuất bản
“他的新书将于下个月正式出版。”
nhà xuất bản
“这家出版社专门出版对外汉语教学教材。”
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
编辑要求作者在提交终稿前,先对文字进行______,以提升语言的美感。(trau chuốt, gọt giũa câu chữ)
Đang tải nét…
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
该翻译教材必须经过专家委员会严格______后,方可由出版社正式出版发行。(thẩm định, xét duyệt chính thức)
Đang tải nét…
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
批评家指出这篇译文用词过于______,文理不通,普通读者极难读懂。(tối nghĩa, khó hiểu)
Đang tải nét…
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
优秀的译者不仅要转换语言,更要深入______原作中蕴含的文化意象与哲学内涵。(diễn giải, làm sáng tỏ ý nghĩa)
Đang tải nét…
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
审稿人认为这篇译作段落之间缺乏______性,上下文衔接不够自然。(mạch lạc, liền mạch)
Đang tải nét…
