XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về dịch thuật văn học & xuất bản đa ngữ

Viết từ về dịch thuật văn học & xuất bản đa ngữ

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về dịch thuật văn học & xuất bản đa ngữ.

Writing: Literary Translation and Multilingual PublishingWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 12 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Năm từ HSK6 sau đây mô tả kỹ thuật xử lý văn bản và thẩm mỹ ngôn từ trong dịch thuật văn học, phê bình câu chữ và xuất bản tác phẩm — những từ cần nắm vững khi làm việc với bản thảo đa ngữ.

Chữ cần học

诠释 (quánshì) — diễn giải,诠释 nghĩa là giải thích rõ ràng và đầy đủ ý nghĩa của một văn bản

Dùng khi dịch giả không chỉ dịch mà còn làm sáng tỏ tầng nghĩa sâu của tác phẩm.

晦涩 (huìsè) — tối nghĩa, khó hiểu — chỉ văn phong rối rắm, khó tiếp cận

Thường dùng để phê bình bản dịch hoặc bản thảo có câu chữ quá phức tạp, thiếu mạch lạc.

审定 (shěndìng) — thẩm định, xét duyệt và phê chuẩn chính thức

Dùng trong ngữ cảnh nhà xuất bản hoặc hội đồng biên tập xét duyệt bản thảo trước khi in.

连贯 (liánguàn) — mạch lạc, liền mạch — chỉ sự thống nhất và trôi chảy trong văn bản

Biên tập viên yêu cầu bản dịch phải 连贯, tức các đoạn văn phải nối tiếp nhau tự nhiên.

润色 (rùnsè) — trau chuốt, chỉnh sửa câu chữ cho bóng bẩy và tinh tế hơn

Khác với sửa lỗi — 润色 là nâng cao vẻ đẹp ngôn từ, không phải sửa sai về nội dung.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.