
Viết từ về mua sắm nâng cao
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về mua sắm.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ đơn trong từ vựng HSK4 về mua sắm: giảm giá, hàng hóa, chất lượng, mua hàng. Gõ đúng một chữ cho mỗi câu.
Chữ cần học
折 (zhé) — giảm, chiết khấu
Trong 打折, chữ 折 gồm 扌 bên trái, 斤 bên phải.
货 (huò) — hàng hóa
Chữ 货 có 化 phía trên, 贝 phía dưới.
质 (zhì) — chất, phẩm chất
Chữ 质 trong 质量 có bộ 贝 ở phần dưới.
量 (liàng) — lượng, mức độ
Chữ 量 trong 质量 có 里 ở phần dưới.
购 (gòu) — mua
Chữ 购 trong 购物 gồm 贝 bên trái, 勾 bên phải.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bẻ; gãy; bị gãy
“外面的大风把小树吹折了。”
hàng hóa; tiền bạc; lượng từ: 个 (gè)
“这批货明天就能送到。”
tính cách; bản chất; chất lượng
đo; đong
“请量一下这张桌子的长度。”
mua; mua sắm
“他通过网络购得了一本珍贵的旧书。”
thu hút; kích thích; đánh dấu
“请在符合你个人实际情况的选项上打勾。”
chất lượng; (vật lý) khối lượng
“这家店的东西质量很好。”
giảm giá
“这家商场的衣服今天打折。”
mua sắm
“周末这家购物中心的人非常多。”
Gõ chữ có âm zhé, nghĩa giảm giá.
Đang tải nét…
Gõ chữ nghĩa hàng hóa, âm huò.
Đang tải nét…
Gõ chữ nghĩa chất, phẩm chất, âm zhì.
Đang tải nét…
Gõ chữ nghĩa lượng, mức độ, âm liàng.
Đang tải nét…
Gõ chữ nghĩa mua, âm gòu.
Đang tải nét…
