
Viết từ về y học dự phòng & chăm sóc sức khoẻ
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về y học dự phòng & chăm sóc sức khoẻ.
Giới thiệu
5 từ HSK6 y tế, chăm sóc sức khoẻ.
Chữ cần học
诊断 (zhěnduàn) — chẩn đoán
Bác sĩ khám, kết luận bệnh.
疗效 (liáoxiào) — hiệu quả điều trị
Kết quả dùng thuốc, trị liệu.
慢性 (mànxìng) — mãn tính
Bệnh kéo dài, phát triển chậm.
康复 (kāngfù) — phục hồi
Lấy lại sức khoẻ sau bệnh.
免疫 (miǎnyì) — miễn dịch
Cơ thể chống mầm bệnh.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
chẩn đoán
“医生诊断完病人后,给他开了药。”
hiệu quả điều trị; hiệu quả chữa trị
“这种新药的疗效非常显著。”
mãn tính; diễn tiến chậm; tác dụng chậm
“医生建议他改变不良生活习惯,以有效控制这种慢性疾病。”
hồi phục; phục hồi (sức khỏe); dưỡng bệnh
“经过几个月的治疗,他的身体终于康复了。”
miễn dịch (với bệnh)
“接种这种疫苗后,人体通常会对该病毒产生免疫。”
chẩn đoán (zhěnduàn)
Đang tải nét…
hiệu quả điều trị (liáoxiào)
Đang tải nét…
mãn tính (mànxìng)
Đang tải nét…
phục hồi (kāngfù)
Đang tải nét…
miễn dịch (miǎnyì)
Đang tải nét…
