XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về y học dự phòng & chăm sóc sức khoẻ

Viết từ về y học dự phòng & chăm sóc sức khoẻ

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về y học dự phòng & chăm sóc sức khoẻ.

Writing: Preventive Medicine & Healthcare ManagementWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

5 từ HSK6 y tế, chăm sóc sức khoẻ.

Chữ cần học

诊断 (zhěnduàn) — chẩn đoán

Bác sĩ khám, kết luận bệnh.

疗效 (liáoxiào) — hiệu quả điều trị

Kết quả dùng thuốc, trị liệu.

慢性 (mànxìng) — mãn tính

Bệnh kéo dài, phát triển chậm.

康复 (kāngfù) — phục hồi

Lấy lại sức khoẻ sau bệnh.

免疫 (miǎnyì) — miễn dịch

Cơ thể chống mầm bệnh.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.