XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về thám hiểm vũ trụ và công nghệ hàng không

Viết từ về thám hiểm vũ trụ và công nghệ hàng không

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về thám hiểm vũ trụ và công nghệ hàng không.

Writing: Space Exploration and AerospaceWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 11 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 chữ Hán đơn HSK5 thuộc chủ đề khoa học vũ trụ và công nghệ hàng không.

Chữ cần học

航 (háng) — Bay, đi thuyền (hàng)

Bên trái bộ Chu 舟 (thuyền), bên phải chữ Kháng 亢.

轨 (guǐ) — Quỹ đạo, đường ray (quỹ)

Bên trái bộ Xa 车 (xe), bên phải chữ Cửu 九.

探 (tàn) — Thăm dò, tìm kiếm (thám)

Bên trái bộ Thủ 扌 (tay), bên phải chữ Thâm 罙.

射 (shè) — Bắn, phóng (xạ)

Bên trái bộ Thân 身 (thân thể), bên phải bộ Thốn 寸.

卫 (wèi) — Bảo vệ, vệ tinh (vệ)

Gồm 3 nét: ngang gập (横折), sổ (竖), ngang (横).

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.