XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về khí tượng học & dự báo thiên tai cực đoan

Viết từ về khí tượng học & dự báo thiên tai cực đoan

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về khí tượng học & dự báo thiên tai cực đoan.

Writing: Meteorology and Extreme Weather AlertsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK6 về khí tượng cực đoan và công tác cảnh báo thiên tai. Tập trung ghi nhớ mặt chữ chứa các bộ Vũ, Phong, Thổ.

Chữ cần học

飓风 (jùfēng) — bão lốc, cuồng phong

Chữ chứa bộ Phong (风), chỉ bão nhiệt đới cường độ cực mạnh.

骤雨 (zhòuyǔ) — mưa rào bất chợt, mưa xối xả

Chữ chứa bộ Vũ (雨), chỉ mưa rào đột ngột và dữ dội.

肆虐 (sìnüè) — hoành hành, tàn phá

Mô tả sức tàn phá nghiêm trọng của thiên tai trên diện rộng.

预警 (yùjǐng) — cảnh báo sớm

Dùng cho hệ thống và cấp độ phát tín hiệu phòng chống rủi ro.

坍塌 (tāntā) — sụp đổ, sạt lở

Cả hai chữ đều chứa bộ Thổ (土), chỉ đất đá hoặc công trình sập đổ.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.