
Viết từ về khí tượng học & dự báo thiên tai cực đoan
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về khí tượng học & dự báo thiên tai cực đoan.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 từ vựng HSK6 về khí tượng cực đoan và công tác cảnh báo thiên tai. Tập trung ghi nhớ mặt chữ chứa các bộ Vũ, Phong, Thổ.
Chữ cần học
飓风 (jùfēng) — bão lốc, cuồng phong
Chữ chứa bộ Phong (风), chỉ bão nhiệt đới cường độ cực mạnh.
骤雨 (zhòuyǔ) — mưa rào bất chợt, mưa xối xả
Chữ chứa bộ Vũ (雨), chỉ mưa rào đột ngột và dữ dội.
肆虐 (sìnüè) — hoành hành, tàn phá
Mô tả sức tàn phá nghiêm trọng của thiên tai trên diện rộng.
预警 (yùjǐng) — cảnh báo sớm
Dùng cho hệ thống và cấp độ phát tín hiệu phòng chống rủi ro.
坍塌 (tāntā) — sụp đổ, sạt lở
Cả hai chữ đều chứa bộ Thổ (土), chỉ đất đá hoặc công trình sập đổ.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
bão lớn
mưa rào
tàn phá
cảnh báo; cảnh báo sớm
sụp đổ
Gõ từ Hán nghĩa 'bão lốc, cuồng phong' (pinyin: jùfēng):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán nghĩa 'mưa rào bất chợt, mưa xối xả' (pinyin: zhòuyǔ):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán nghĩa 'hoành hành, tàn phá' (pinyin: sìnüè):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán nghĩa 'cảnh báo sớm' (pinyin: yùjǐng):
Đang tải nét…
Gõ từ Hán nghĩa 'sụp đổ, sạt lở' (pinyin: tāntā):
Đang tải nét…
