XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về sức khoẻ

Viết từ về sức khoẻ

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về sức khoẻ.

Writing: health vocabularyWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 9 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 chữ đơn trong từ vựng HSK4 về sức khoẻ: 咳嗽, 发烧, 出汗, 打针. Gõ một chữ cho mỗi câu.

Chữ cần học

咳 (ké) — ho

Bên trái là bộ 口, bên phải là 亥.

嗽 (sòu) — ho, dùng trong 咳嗽

Bộ 口 bên trái gợi hoạt động của miệng.

烧 (shāo) — sốt, dùng trong 发烧

Bộ 火 bên trái gợi sức nóng.

汗 (hàn) — mồ hôi

Bên trái là 氵, bên phải là 干.

针 (zhēn) — kim, kim tiêm

Bên trái là bộ 钅, bên phải là 十.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.