
Viết từ về sức khoẻ
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK4 về sức khoẻ.
Giới thiệu
Luyện viết 5 chữ đơn trong từ vựng HSK4 về sức khoẻ: 咳嗽, 发烧, 出汗, 打针. Gõ một chữ cho mỗi câu.
Chữ cần học
咳 (ké) — ho
Bên trái là bộ 口, bên phải là 亥.
嗽 (sòu) — ho, dùng trong 咳嗽
Bộ 口 bên trái gợi hoạt động của miệng.
烧 (shāo) — sốt, dùng trong 发烧
Bộ 火 bên trái gợi sức nóng.
汗 (hàn) — mồ hôi
Bên trái là 氵, bên phải là 干.
针 (zhēn) — kim, kim tiêm
Bên trái là bộ 钅, bên phải là 十.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
âm thanh thở dài; (thán từ biểu đạt ngạc nhiên, buồn bã, hối tiếc, thất vọng, v.v.) ôi; chết tiệt
“咳,我怎么把这么重要的事情给忘了!”
(hình thức cố định) ho
đốt; nấu; hầm
“请不要在森林里烧树叶。”
mồ hôi; chảy mồ hôi; lượng từ: 滴 (dī), 头 (tóu), 身 (shēn)
“成吉思汗是历史上非常著名的军事家。”
kim; ghim; mũi tiêm
“奶奶用针缝好了一件衣服。”
ho; lượng từ: 阵 (zhèn)
“他感冒好几天了,喉咙痛还一直咳嗽。”
đổ mồ hôi; toát mồ hôi
“夏天天气太热,稍微运动就会出汗。”
bị sốt; có sốt
“他昨天晚上有点儿发烧。”
tiêm hoặc được tiêm
“医生说吃药不行,还得打针。”
Gõ chữ có pinyin ké, nghĩa là ho.
Đang tải nét…
Gõ chữ có pinyin sòu, nghĩa là ho.
Đang tải nét…
Gõ chữ có pinyin shāo, chỉ sốt.
Đang tải nét…
Gõ chữ nghĩa là mồ hôi.
Đang tải nét…
Gõ chữ nghĩa là kim tiêm.
Đang tải nét…
