XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về lãnh đạo & quản lý

Viết từ về lãnh đạo & quản lý

Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về lãnh đạo/quản lý.

Writing: leadership wordsWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 8 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK6 thiết yếu về kỹ năng lãnh đạo, điều hành và quản lý tổ chức.

Chữ cần học

统筹 (tǒngchóu) — Quy hoạch tổng thể, tính toán bao quát

Dùng cho việc cân đối toàn cục: 统筹兼顾.

决策 (juécè) — Quyết sách, đưa ra quyết định chiến lược

Chỉ năng lực định hướng cấp cao: 决策能力.

部署 (bùshǔ) — Bố trí, sắp xếp triển khai

Dùng khi phân bổ nhiệm vụ: 部署工作.

协调 (xiétiáo) — Điều phối, phối hợp nhịp nhàng

Dùng trong quản lý quan hệ nội bộ: 协调关系.

凝聚力 (níngjùlì) — Sức gắn kết, tinh thần đoàn kết

Chỉ sức mạnh tập thể: 增强团队凝聚力.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.