
Viết từ về lãnh đạo & quản lý
Nhận diện và luyện viết lại 5 từ HSK6 về lãnh đạo/quản lý.
Giới thiệu
Bài học cung cấp 5 thuật ngữ HSK6 thiết yếu về kỹ năng lãnh đạo, điều hành và quản lý tổ chức.
Chữ cần học
统筹 (tǒngchóu) — Quy hoạch tổng thể, tính toán bao quát
Dùng cho việc cân đối toàn cục: 统筹兼顾.
决策 (juécè) — Quyết sách, đưa ra quyết định chiến lược
Chỉ năng lực định hướng cấp cao: 决策能力.
部署 (bùshǔ) — Bố trí, sắp xếp triển khai
Dùng khi phân bổ nhiệm vụ: 部署工作.
协调 (xiétiáo) — Điều phối, phối hợp nhịp nhàng
Dùng trong quản lý quan hệ nội bộ: 协调关系.
凝聚力 (níngjùlì) — Sức gắn kết, tinh thần đoàn kết
Chỉ sức mạnh tập thể: 增强团队凝聚力.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
kế hoạch tổng thể; lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát
“企业在制定发展战略时,必须统筹兼顾各方利益。”
quyết định chiến lược; ra quyết sách; quyết định chính sách
“领导团队经过反复讨论,作出了重大的战略决策。”
bố trí; triển khai; sự bố trí
“公司管理层正在全面部署下一阶段的战略任务。”
phối hợp; điều hòa; kết hợp
“各部门之间需要紧密配合,协调好工作进度。”
sự kết dính; tính kết dính; mang tính kết dính
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố
“制定计划时必须统筹兼顾各方利益。”
tăng cường; làm mạnh thêm
“坚持锻炼可以增强身体的抵抗力。”
Quy hoạch tổng thể, tính toán bao quát (tǒngchóu):
Đang tải nét…
Quyết sách, đưa ra quyết định chiến lược (juécè):
Đang tải nét…
Bố trí, sắp xếp triển khai kế hoạch (bùshǔ):
Đang tải nét…
Điều phối, phối hợp các bên (xiétiáo):
Đang tải nét…
Sức gắn kết, tinh thần đoàn kết tập thể (níngjùlì):
Đang tải nét…
