XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về nghiên cứu học thuật

Viết từ về nghiên cứu học thuật

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về nghiên cứu học thuật.

Writing: Academic ResearchWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Chủ đề gồm 5 từ vựng phương pháp luận nghiên cứu học thuật HSK6 cần thiết cho luận văn thạc sĩ.

Chữ cần học

探讨 (tàn tǎo) — thảo luận, tìm hiểu, đào sâu

Dùng khi nghiên cứu, trao đổi sâu về vấn đề học thuật.

论证 (lùn zhèng) — luận chứng, chứng minh

Dùng dẫn chứng và lý lẽ để làm rõ tính đúng đắn của luận điểm.

钻研 (zuān yán) — nghiên cứu sâu, đào sâu suy nghĩ

Nhấn mạnh sự chuyên tâm, miệt mài học hỏi kiến thức chuyên môn.

假设 (jiǎ shè) — giả thuyết, giả định

Phỏng đoán khoa học cần được kiểm chứng qua thực nghiệm.

严密 (yán mì) — chặt chẽ, nghiêm ngặt

Miêu tả tính logic, không có kẽ hở trong kết cấu luận văn.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.