XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Minh hoạ bài học Viết từ về quản trị rủi ro và tuân thủ doanh nghiệp

Viết từ về quản trị rủi ro và tuân thủ doanh nghiệp

Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quản trị rủi ro và tuân thủ doanh nghiệp.

Writing: Corporate Risk Management and ComplianceWRITING12 phút+15 XP0 thoại · 5 từ · 5 bài tập

Giới thiệu

Luyện viết 5 thuật ngữ HSK6 cốt lõi về kiểm soát nội bộ và quản trị tuân thủ trong doanh nghiệp.

Chữ cần học

防范 (fángfàn) — Đề phòng, phòng ngừa

Dùng cho việc chủ động ngăn chặn rủi ro hoặc sự cố.

漏洞 (lòudòng) — Lỗ hổng

Chỉ điểm yếu trong quy trình, chính sách hoặc hệ thống.

督促 (dūcù) — Đôn đốc, giám sát

Hành động thúc đẩy cấp dưới thực hiện đúng quy định.

惩戒 (chéngjiè) — Kỷ luật, trừng phạt

Biện pháp xử lý vi phạm để răn đe.

违规 (wéiguī) — Vi phạm quy định

Hành vi làm trái quy chế, quy trình doanh nghiệp.

Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.