
Viết từ về quản trị rủi ro và tuân thủ doanh nghiệp
Nhận diện bộ thủ, nhớ mặt chữ và luyện viết lại 5 từ về quản trị rủi ro và tuân thủ doanh nghiệp.
Giới thiệu
Luyện viết 5 thuật ngữ HSK6 cốt lõi về kiểm soát nội bộ và quản trị tuân thủ trong doanh nghiệp.
Chữ cần học
防范 (fángfàn) — Đề phòng, phòng ngừa
Dùng cho việc chủ động ngăn chặn rủi ro hoặc sự cố.
漏洞 (lòudòng) — Lỗ hổng
Chỉ điểm yếu trong quy trình, chính sách hoặc hệ thống.
督促 (dūcù) — Đôn đốc, giám sát
Hành động thúc đẩy cấp dưới thực hiện đúng quy định.
惩戒 (chéngjiè) — Kỷ luật, trừng phạt
Biện pháp xử lý vi phạm để răn đe.
违规 (wéiguī) — Vi phạm quy định
Hành vi làm trái quy chế, quy trình doanh nghiệp.
Tập viết tay từng nét: mở từ này ở Kho từ vựng để luyện theo bảng nét chữ.
cảnh giác; phòng bị; đề phòng
“公司要采取措施,防范网络安全风险。”
lỗ hổng; kẽ hở; sơ hở
“这个安全系统存在严重的漏洞。”
giám sát và thúc đẩy hoàn thành nhiệm vụ; thúc giục
“王老师经常督促学生按时完成课后作业。”
kỷ luật; khiển trách
vi phạm quy tắc
“这名运动员因为违规被取消了比赛资格。”
Gõ lại từ mang nghĩa 'đề phòng, phòng ngừa' (pinyin: fángfàn):
Đang tải nét…
Gõ lại từ mang nghĩa 'lỗ hổng hệ thống/quy trình' (pinyin: lòudòng):
Đang tải nét…
Gõ lại từ mang nghĩa 'đôn đốc, giám sát' (pinyin: dūcù):
Đang tải nét…
Gõ lại từ mang nghĩa 'kỷ luật, trừng phạt' (pinyin: chéngjiè):
Đang tải nét…
Gõ lại từ mang nghĩa 'vi phạm quy định' (pinyin: wéiguī):
Đang tải nét…
